absolutizing a viewpoint
tuyệt đối hóa một quan điểm
absolutizing one's beliefs
tuyệt đối hóa niềm tin của bản thân
absolutizing ethical standards
tuyệt đối hóa các tiêu chuẩn đạo đức
absolutizing power dynamics
tuyệt đối hóa các động thái quyền lực
avoid absolutizing solutions
tránh tuyệt đối hóa các giải pháp
absolutizing a viewpoint
tuyệt đối hóa một quan điểm
absolutizing one's beliefs
tuyệt đối hóa niềm tin của bản thân
absolutizing ethical standards
tuyệt đối hóa các tiêu chuẩn đạo đức
absolutizing power dynamics
tuyệt đối hóa các động thái quyền lực
avoid absolutizing solutions
tránh tuyệt đối hóa các giải pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay