totalizing effect
Tác dụng tổng thể
totalizing system
Hệ thống tổng thể
totalizing approach
Phương pháp tổng thể
totalizing view
Quan điểm tổng thể
totalizing influence
Tác động tổng thể
totalizing data
Dữ liệu tổng thể
totalizing process
Quá trình tổng thể
totalizing framework
Khung tổng thể
totalizing scope
Phạm vi tổng thể
totalizing analysis
Phân tích tổng thể
the company's totalizing approach to customer service aims for complete satisfaction.
Phương pháp toàn diện của công ty đối với dịch vụ khách hàng nhằm đạt được sự hài lòng hoàn toàn.
we need a system that can handle the totalizing of data from multiple sources.
Chúng ta cần một hệ thống có thể xử lý việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.
the report provides a totalizing view of the market trends over the past year.
Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quát về xu hướng thị trường trong năm qua.
the project involved a totalizing assessment of the environmental impact.
Dự án bao gồm một đánh giá toàn diện về tác động môi trường.
the software allows for the totalizing of sales figures across different regions.
Phần mềm cho phép tổng hợp các con số doanh thu ở các khu vực khác nhau.
the government's policy is a totalizing effort to improve public health.
Chính sách của chính phủ là nỗ lực toàn diện nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the research aimed at a totalizing understanding of the complex phenomenon.
Nghiên cứu nhằm đạt được hiểu biết toàn diện về hiện tượng phức tạp này.
the new platform offers a totalizing solution for managing social media campaigns.
Nền tảng mới cung cấp một giải pháp toàn diện để quản lý các chiến dịch mạng xã hội.
the process requires a totalizing review of all relevant documentation.
Quy trình yêu cầu một đánh giá toàn diện tất cả các tài liệu liên quan.
the team adopted a totalizing strategy to address the challenges effectively.
Đội ngũ đã áp dụng chiến lược toàn diện để giải quyết các thách thức một cách hiệu quả.
the survey sought a totalizing picture of employee morale within the organization.
Khảo sát nhằm tìm ra bức tranh toàn diện về tinh thần của nhân viên trong tổ chức.
totalizing effect
Tác dụng tổng thể
totalizing system
Hệ thống tổng thể
totalizing approach
Phương pháp tổng thể
totalizing view
Quan điểm tổng thể
totalizing influence
Tác động tổng thể
totalizing data
Dữ liệu tổng thể
totalizing process
Quá trình tổng thể
totalizing framework
Khung tổng thể
totalizing scope
Phạm vi tổng thể
totalizing analysis
Phân tích tổng thể
the company's totalizing approach to customer service aims for complete satisfaction.
Phương pháp toàn diện của công ty đối với dịch vụ khách hàng nhằm đạt được sự hài lòng hoàn toàn.
we need a system that can handle the totalizing of data from multiple sources.
Chúng ta cần một hệ thống có thể xử lý việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.
the report provides a totalizing view of the market trends over the past year.
Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quát về xu hướng thị trường trong năm qua.
the project involved a totalizing assessment of the environmental impact.
Dự án bao gồm một đánh giá toàn diện về tác động môi trường.
the software allows for the totalizing of sales figures across different regions.
Phần mềm cho phép tổng hợp các con số doanh thu ở các khu vực khác nhau.
the government's policy is a totalizing effort to improve public health.
Chính sách của chính phủ là nỗ lực toàn diện nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the research aimed at a totalizing understanding of the complex phenomenon.
Nghiên cứu nhằm đạt được hiểu biết toàn diện về hiện tượng phức tạp này.
the new platform offers a totalizing solution for managing social media campaigns.
Nền tảng mới cung cấp một giải pháp toàn diện để quản lý các chiến dịch mạng xã hội.
the process requires a totalizing review of all relevant documentation.
Quy trình yêu cầu một đánh giá toàn diện tất cả các tài liệu liên quan.
the team adopted a totalizing strategy to address the challenges effectively.
Đội ngũ đã áp dụng chiến lược toàn diện để giải quyết các thách thức một cách hiệu quả.
the survey sought a totalizing picture of employee morale within the organization.
Khảo sát nhằm tìm ra bức tranh toàn diện về tinh thần của nhân viên trong tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay