absorbingly written
the mystery novel was absorbingly interesting, keeping me awake until dawn.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn vô cùng hấp dẫn, khiến tôi thức trắng đêm.
the documentary was absorbingly detailed, revealing centuries of hidden history.
Bộ phim tài liệu vô cùng chi tiết, tiết lộ hàng thế kỷ lịch sử ẩn giấu.
the professor delivered an absorbingly engaging lecture on quantum physics.
Giáo sư đã trình bày một bài giảng vô cùng hấp dẫn về vật lý lượng tử.
her absorbingly written memoir captured the essence of wartime survival.
Nhật ký hồi ký được viết một cách vô cùng hấp dẫn của cô đã nắm bắt được bản chất của sự sống sót trong chiến tranh.
the video game was absorbingly immersive, making me lose all sense of time.
Trò chơi điện tử vô cùng cuốn hút, khiến tôi mất hết khái niệm về thời gian.
the museum exhibit was absorbingly illustrated, bringing ancient artifacts to life.
Triển lãm bảo tàng được minh họa vô cùng sống động, mang lại sự sống cho những hiện vật cổ đại.
the biography was absorbingly told through a series of intimate letters.
Tiểu sử được kể một cách vô cùng hấp dẫn thông qua một loạt những lá thư thân mật.
the science fiction series was absorbingly complex, with layered storylines.
Loạt phim khoa học viễn tưởng vô cùng phức tạp, với những câu chuyện lồng ghép.
the travel show was absorbingly entertaining, showcasing exotic destinations.
Chương trình du lịch vô cùng giải trí, giới thiệu những điểm đến kỳ lạ.
the courtroom drama was absorbingly compelling, holding viewers in suspense.
Vụ án pháp lý vô cùng hấp dẫn, khiến người xem hồi hộp.
the nature documentary was absorbingly vivid, capturing wildlife in their habitat.
Bộ phim tài liệu về thiên nhiên vô cùng sống động, ghi lại động vật hoang dã trong môi trường sống của chúng.
the puzzle game was absorbingly intricate, challenging even experienced players.
Trò chơi giải đố vô cùng phức tạp, thách thức ngay cả những người chơi có kinh nghiệm.
absorbingly written
the mystery novel was absorbingly interesting, keeping me awake until dawn.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn vô cùng hấp dẫn, khiến tôi thức trắng đêm.
the documentary was absorbingly detailed, revealing centuries of hidden history.
Bộ phim tài liệu vô cùng chi tiết, tiết lộ hàng thế kỷ lịch sử ẩn giấu.
the professor delivered an absorbingly engaging lecture on quantum physics.
Giáo sư đã trình bày một bài giảng vô cùng hấp dẫn về vật lý lượng tử.
her absorbingly written memoir captured the essence of wartime survival.
Nhật ký hồi ký được viết một cách vô cùng hấp dẫn của cô đã nắm bắt được bản chất của sự sống sót trong chiến tranh.
the video game was absorbingly immersive, making me lose all sense of time.
Trò chơi điện tử vô cùng cuốn hút, khiến tôi mất hết khái niệm về thời gian.
the museum exhibit was absorbingly illustrated, bringing ancient artifacts to life.
Triển lãm bảo tàng được minh họa vô cùng sống động, mang lại sự sống cho những hiện vật cổ đại.
the biography was absorbingly told through a series of intimate letters.
Tiểu sử được kể một cách vô cùng hấp dẫn thông qua một loạt những lá thư thân mật.
the science fiction series was absorbingly complex, with layered storylines.
Loạt phim khoa học viễn tưởng vô cùng phức tạp, với những câu chuyện lồng ghép.
the travel show was absorbingly entertaining, showcasing exotic destinations.
Chương trình du lịch vô cùng giải trí, giới thiệu những điểm đến kỳ lạ.
the courtroom drama was absorbingly compelling, holding viewers in suspense.
Vụ án pháp lý vô cùng hấp dẫn, khiến người xem hồi hộp.
the nature documentary was absorbingly vivid, capturing wildlife in their habitat.
Bộ phim tài liệu về thiên nhiên vô cùng sống động, ghi lại động vật hoang dã trong môi trường sống của chúng.
the puzzle game was absorbingly intricate, challenging even experienced players.
Trò chơi giải đố vô cùng phức tạp, thách thức ngay cả những người chơi có kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay