an abstruse philosophical inquiry.
một cuộc truy vấn triết học khó hiểu.
the abstruse phraseology of physics;
từ ngữ khó hiểu trong vật lý;
How can a nonscientist explain an abstruse theory with such assurance?
Làm thế nào một người không phải là nhà khoa học có thể giải thích một lý thuyết khó hiểu với sự tự tin như vậy?
It was difficult to discern that despite all the abstruse vocabulary the professor was really a charlatan.
Thật khó để nhận ra rằng mặc dù có tất cả những từ vựng khó hiểu, nhưng giáo sư thực sự là một kẻ lừa đảo.
The professor's lectures were so abstruse that students tended to avoid them. What is
Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu đến mức sinh viên thường tránh chúng. Điều gì là
His abstruse theories are difficult for most people to understand.
Những lý thuyết khó hiểu của anh ấy khó hiểu đối với hầu hết mọi người.
She enjoys reading abstruse philosophical texts in her free time.
Cô ấy thích đọc các văn bản triết học khó hiểu vào thời gian rảnh rỗi.
The professor's lecture on quantum physics was too abstruse for the students.
Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử quá khó hiểu đối với sinh viên.
The abstruse language used in the legal documents confused the clients.
Ngôn ngữ khó hiểu được sử dụng trong các tài liệu pháp lý đã khiến khách hàng bối rối.
The novel's plot was so abstruse that many readers struggled to follow it.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá khó hiểu đến mức nhiều độc giả phải vật lộn để theo dõi nó.
He delved into the abstruse world of abstract mathematics.
Anh ấy đi sâu vào thế giới khó hiểu của toán học trừu tượng.
The abstruse nature of the topic made it challenging for beginners to grasp.
Bản chất khó hiểu của chủ đề khiến người mới bắt đầu khó nắm bắt.
The abstruse language in the technical manual was a barrier to understanding for many users.
Ngôn ngữ khó hiểu trong sách hướng dẫn kỹ thuật là một rào cản đối với sự hiểu biết của nhiều người dùng.
The poet's abstruse verses required careful analysis to uncover their meaning.
Những câu thơ khó hiểu của nhà thơ đòi hỏi phải phân tích cẩn thận để khám phá ý nghĩa của chúng.
The abstruse concepts presented in the research paper challenged traditional beliefs.
Những khái niệm khó hiểu được trình bày trong bài nghiên cứu đã thách thức niềm tin truyền thống.
an abstruse philosophical inquiry.
một cuộc truy vấn triết học khó hiểu.
the abstruse phraseology of physics;
từ ngữ khó hiểu trong vật lý;
How can a nonscientist explain an abstruse theory with such assurance?
Làm thế nào một người không phải là nhà khoa học có thể giải thích một lý thuyết khó hiểu với sự tự tin như vậy?
It was difficult to discern that despite all the abstruse vocabulary the professor was really a charlatan.
Thật khó để nhận ra rằng mặc dù có tất cả những từ vựng khó hiểu, nhưng giáo sư thực sự là một kẻ lừa đảo.
The professor's lectures were so abstruse that students tended to avoid them. What is
Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu đến mức sinh viên thường tránh chúng. Điều gì là
His abstruse theories are difficult for most people to understand.
Những lý thuyết khó hiểu của anh ấy khó hiểu đối với hầu hết mọi người.
She enjoys reading abstruse philosophical texts in her free time.
Cô ấy thích đọc các văn bản triết học khó hiểu vào thời gian rảnh rỗi.
The professor's lecture on quantum physics was too abstruse for the students.
Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử quá khó hiểu đối với sinh viên.
The abstruse language used in the legal documents confused the clients.
Ngôn ngữ khó hiểu được sử dụng trong các tài liệu pháp lý đã khiến khách hàng bối rối.
The novel's plot was so abstruse that many readers struggled to follow it.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá khó hiểu đến mức nhiều độc giả phải vật lộn để theo dõi nó.
He delved into the abstruse world of abstract mathematics.
Anh ấy đi sâu vào thế giới khó hiểu của toán học trừu tượng.
The abstruse nature of the topic made it challenging for beginners to grasp.
Bản chất khó hiểu của chủ đề khiến người mới bắt đầu khó nắm bắt.
The abstruse language in the technical manual was a barrier to understanding for many users.
Ngôn ngữ khó hiểu trong sách hướng dẫn kỹ thuật là một rào cản đối với sự hiểu biết của nhiều người dùng.
The poet's abstruse verses required careful analysis to uncover their meaning.
Những câu thơ khó hiểu của nhà thơ đòi hỏi phải phân tích cẩn thận để khám phá ý nghĩa của chúng.
The abstruse concepts presented in the research paper challenged traditional beliefs.
Những khái niệm khó hiểu được trình bày trong bài nghiên cứu đã thách thức niềm tin truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay