acabar

[Mỹ]/əˈkɑːbər/
[Anh]/əˈkɑːbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acabar de hacer

acabar con

acabar por

no acabar de

acabar la tarea

acabar el trabajo

acabar mal

acabar bien

acabar durmiendo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay