fall into academicism
trở nên quá chú trọng vào lý thuyết
criticize academicism
phê bình chủ nghĩa hàn lâm
free from academicism
thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm
excess of academicism
sự thái quá của chủ nghĩa hàn lâm
promote practical academicism
thúc đẩy chủ nghĩa hàn lâm thực tiễn
reject blind academicism
từ chối chủ nghĩa hàn lâm mù quáng
academicism versus practicality
chủ nghĩa hàn lâm so với tính thực tiễn
the professor's lectures often fell into academicism, lacking practical applications.
các bài giảng của giáo sư thường sa vào chủ nghĩa hàn lâm, thiếu tính ứng dụng thực tế.
she tried to bridge the gap between theoretical academicism and real-world problems.
cô ấy đã cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết và các vấn đề thực tế.
the university encourages students to think critically and avoid falling into academicism.
trường đại học khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và tránh sa vào chủ nghĩa hàn lâm.
his research was praised for its originality and departure from traditional academicism.
nghiên cứu của anh ấy đã được ca ngợi vì tính nguyên bản và thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm truyền thống.
some argue that excessive academicism can stifle creativity and innovation.
một số người cho rằng chủ nghĩa hàn lâm quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
the field of education is constantly evolving, moving away from rigid academicism.
lĩnh vực giáo dục liên tục phát triển, chuyển dần khỏi chủ nghĩa hàn lâm cứng nhắc.
he challenged the prevailing academicism in his field by proposing a new perspective.
anh ấy đã thách thức chủ nghĩa hàn lâm phổ biến trong lĩnh vực của mình bằng cách đề xuất một quan điểm mới.
the conference aimed to foster dialogue and collaboration, breaking down barriers between academicism and practical application.
hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại và hợp tác, phá vỡ các rào cản giữa chủ nghĩa hàn lâm và ứng dụng thực tế.
in a rapidly changing world, it's important to balance theoretical academicism with real-world skills.
trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, điều quan trọng là phải cân bằng chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết với các kỹ năng thực tế.
fall into academicism
trở nên quá chú trọng vào lý thuyết
criticize academicism
phê bình chủ nghĩa hàn lâm
free from academicism
thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm
excess of academicism
sự thái quá của chủ nghĩa hàn lâm
promote practical academicism
thúc đẩy chủ nghĩa hàn lâm thực tiễn
reject blind academicism
từ chối chủ nghĩa hàn lâm mù quáng
academicism versus practicality
chủ nghĩa hàn lâm so với tính thực tiễn
the professor's lectures often fell into academicism, lacking practical applications.
các bài giảng của giáo sư thường sa vào chủ nghĩa hàn lâm, thiếu tính ứng dụng thực tế.
she tried to bridge the gap between theoretical academicism and real-world problems.
cô ấy đã cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết và các vấn đề thực tế.
the university encourages students to think critically and avoid falling into academicism.
trường đại học khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và tránh sa vào chủ nghĩa hàn lâm.
his research was praised for its originality and departure from traditional academicism.
nghiên cứu của anh ấy đã được ca ngợi vì tính nguyên bản và thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm truyền thống.
some argue that excessive academicism can stifle creativity and innovation.
một số người cho rằng chủ nghĩa hàn lâm quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
the field of education is constantly evolving, moving away from rigid academicism.
lĩnh vực giáo dục liên tục phát triển, chuyển dần khỏi chủ nghĩa hàn lâm cứng nhắc.
he challenged the prevailing academicism in his field by proposing a new perspective.
anh ấy đã thách thức chủ nghĩa hàn lâm phổ biến trong lĩnh vực của mình bằng cách đề xuất một quan điểm mới.
the conference aimed to foster dialogue and collaboration, breaking down barriers between academicism and practical application.
hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại và hợp tác, phá vỡ các rào cản giữa chủ nghĩa hàn lâm và ứng dụng thực tế.
in a rapidly changing world, it's important to balance theoretical academicism with real-world skills.
trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, điều quan trọng là phải cân bằng chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết với các kỹ năng thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay