academicism

[Mỹ]/ˌækəˈdɛmɪsɪzm/
[Anh]/ˌækəˈdɛmɪˌzɪzm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Xu hướng quá lo lắng về các lý thuyết trừu tượng và ý tưởng học thuật hơn là các vấn đề thực tiễn; tính pedantic hoặc tính sách vở.; Chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật hoặc học thuật, đặc trưng bởi sự tuân thủ các hình thức và phương pháp truyền thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

fall into academicism

trở nên quá chú trọng vào lý thuyết

criticize academicism

phê bình chủ nghĩa hàn lâm

free from academicism

thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm

excess of academicism

sự thái quá của chủ nghĩa hàn lâm

promote practical academicism

thúc đẩy chủ nghĩa hàn lâm thực tiễn

reject blind academicism

từ chối chủ nghĩa hàn lâm mù quáng

academicism versus practicality

chủ nghĩa hàn lâm so với tính thực tiễn

Câu ví dụ

the professor's lectures often fell into academicism, lacking practical applications.

các bài giảng của giáo sư thường sa vào chủ nghĩa hàn lâm, thiếu tính ứng dụng thực tế.

she tried to bridge the gap between theoretical academicism and real-world problems.

cô ấy đã cố gắng thu hẹp khoảng cách giữa chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết và các vấn đề thực tế.

the university encourages students to think critically and avoid falling into academicism.

trường đại học khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và tránh sa vào chủ nghĩa hàn lâm.

his research was praised for its originality and departure from traditional academicism.

nghiên cứu của anh ấy đã được ca ngợi vì tính nguyên bản và thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm truyền thống.

some argue that excessive academicism can stifle creativity and innovation.

một số người cho rằng chủ nghĩa hàn lâm quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.

the field of education is constantly evolving, moving away from rigid academicism.

lĩnh vực giáo dục liên tục phát triển, chuyển dần khỏi chủ nghĩa hàn lâm cứng nhắc.

he challenged the prevailing academicism in his field by proposing a new perspective.

anh ấy đã thách thức chủ nghĩa hàn lâm phổ biến trong lĩnh vực của mình bằng cách đề xuất một quan điểm mới.

the conference aimed to foster dialogue and collaboration, breaking down barriers between academicism and practical application.

hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại và hợp tác, phá vỡ các rào cản giữa chủ nghĩa hàn lâm và ứng dụng thực tế.

in a rapidly changing world, it's important to balance theoretical academicism with real-world skills.

trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, điều quan trọng là phải cân bằng chủ nghĩa hàn lâm lý thuyết với các kỹ năng thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay