accommodator for needs
người tạo điều kiện cho nhu cầu
accommodator of guests
người tạo điều kiện cho khách
skilled accommodator
người tạo điều kiện có kỹ năng
accommodator of change
người tạo điều kiện cho sự thay đổi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay