accountants

[Mỹ]/əˈkaʊntənts/
[Anh]/əˈkaʊntənts/

Dịch

n. Những người chuyên nghiệp chuẩn bị và kiểm tra các hồ sơ tài chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

hire accountants

thuê kế toán viên

accountants work

kế toán viên làm việc

experienced accountants

kế toán viên có kinh nghiệm

accountants manage

kế toán viên quản lý

accountant's report

báo cáo của kế toán viên

accountants analyze

kế toán viên phân tích

checking accountants

kế toán viên kiểm tra

accountants prepare

kế toán viên chuẩn bị

senior accountants

kế toán viên cao cấp

accountants review

kế toán viên xem xét

Câu ví dụ

our company hired several experienced accountants last year.

Năm ngoái, công ty của chúng tôi đã thuê một số kế toán viên có kinh nghiệm.

accountants meticulously review financial statements for accuracy.

Các kế toán viên xem xét cẩn thận các báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác.

the role of accountants is crucial for maintaining financial health.

Vai trò của các kế toán viên rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tài chính.

we need to consult with our accountants regarding the new tax laws.

Chúng tôi cần tham khảo ý kiến ​​của các kế toán viên về các quy định thuế mới.

accountants use specialized software to manage complex data.

Các kế toán viên sử dụng phần mềm chuyên dụng để quản lý dữ liệu phức tạp.

the company's accountants prepared the annual budget projections.

Các kế toán viên của công ty đã chuẩn bị các dự báo ngân sách hàng năm.

accountants are responsible for ensuring compliance with regulations.

Các kế toán viên chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định.

we rely on our accountants for accurate financial reporting.

Chúng tôi tin tưởng vào các kế toán viên của mình để có được các báo cáo tài chính chính xác.

many accountants specialize in tax accounting or auditing.

Nhiều kế toán viên chuyên về kế toán thuế hoặc kiểm toán.

accountants often work long hours during tax season.

Các kế toán viên thường phải làm việc nhiều giờ trong mùa thuế.

the board of directors met with the accountants to discuss the results.

Hội đồng quản trị đã gặp các kế toán viên để thảo luận về kết quả.

accountants analyze financial data to identify trends and risks.

Các kế toán viên phân tích dữ liệu tài chính để xác định xu hướng và rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay