accrete slowly
tăng lên từ từ
accrete minerals
tích tụ khoáng chất
accrete sediment
tích tụ trầm tích
accrete over time
tích tụ theo thời gian
accrete gradually
tích tụ dần dần
The coral reef continues to accrete over time.
Rạn san hô tiếp tục tích lũy theo thời gian.
Minerals in the water slowly accrete on the cave walls.
Khoáng chất trong nước từ từ tích tụ trên vách hang động.
The snowflakes accrete and form a thick layer of ice.
Những bông tuyết tích tụ và tạo thành một lớp băng dày.
Layers of sediment accrete at the bottom of the lake.
Các lớp trầm tích tích lũy ở đáy hồ.
The artist's style accreted elements of different cultures.
Phong cách của họa sĩ đã tích hợp các yếu tố của các nền văn hóa khác nhau.
Over time, dust particles accrete on the surface of the furniture.
Theo thời gian, các hạt bụi tích tụ trên bề mặt đồ nội thất.
The company's success was a result of accreting various talents.
Sự thành công của công ty là kết quả của việc tích lũy nhiều tài năng.
The star accretes matter from its surrounding space.
Ngôi sao tích lũy vật chất từ không gian xung quanh nó.
The team's strategy accreted ideas from different members.
Chiến lược của đội đã tích hợp các ý tưởng từ các thành viên khác nhau.
The writer's style accreted influences from various literary movements.
Phong cách của nhà văn đã tích lũy những ảnh hưởng từ nhiều phong trào văn học khác nhau.
accrete slowly
tăng lên từ từ
accrete minerals
tích tụ khoáng chất
accrete sediment
tích tụ trầm tích
accrete over time
tích tụ theo thời gian
accrete gradually
tích tụ dần dần
The coral reef continues to accrete over time.
Rạn san hô tiếp tục tích lũy theo thời gian.
Minerals in the water slowly accrete on the cave walls.
Khoáng chất trong nước từ từ tích tụ trên vách hang động.
The snowflakes accrete and form a thick layer of ice.
Những bông tuyết tích tụ và tạo thành một lớp băng dày.
Layers of sediment accrete at the bottom of the lake.
Các lớp trầm tích tích lũy ở đáy hồ.
The artist's style accreted elements of different cultures.
Phong cách của họa sĩ đã tích hợp các yếu tố của các nền văn hóa khác nhau.
Over time, dust particles accrete on the surface of the furniture.
Theo thời gian, các hạt bụi tích tụ trên bề mặt đồ nội thất.
The company's success was a result of accreting various talents.
Sự thành công của công ty là kết quả của việc tích lũy nhiều tài năng.
The star accretes matter from its surrounding space.
Ngôi sao tích lũy vật chất từ không gian xung quanh nó.
The team's strategy accreted ideas from different members.
Chiến lược của đội đã tích hợp các ý tưởng từ các thành viên khác nhau.
The writer's style accreted influences from various literary movements.
Phong cách của nhà văn đã tích lũy những ảnh hưởng từ nhiều phong trào văn học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay