accretions to wealth
gia tăng của cải
layers of accretions
các lớp tích lũy
removing harmful accretions
loại bỏ các tích lũy có hại
accretions to wealth
gia tăng của cải
layers of accretions
các lớp tích lũy
removing harmful accretions
loại bỏ các tích lũy có hại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay