achromosomal abnormalities
biến chứng nhiễm sắc thể
achromosomal inheritance
di truyền nhiễm sắc thể
achromosomal disorders
rối loạn nhiễm sắc thể
achromosomal genetic conditions
các tình trạng di truyền nhiễm sắc thể
achromosomal transmission
truyền nhiễm sắc thể
achromosomal abnormalities
biến chứng nhiễm sắc thể
achromosomal inheritance
di truyền nhiễm sắc thể
achromosomal disorders
rối loạn nhiễm sắc thể
achromosomal genetic conditions
các tình trạng di truyền nhiễm sắc thể
achromosomal transmission
truyền nhiễm sắc thể
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay