extrachromosomal

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈkrəʊməˌsəʊməl/
[Anh]/ˌɛkstrəˈkroʊməˌsoʊməl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nằm hoặc xảy ra bên ngoài nhiễm sắc thể

Cụm từ & Cách kết hợp

extrachromosomal dna

DNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal elements

các yếu tố ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal replication

sự nhân bản DNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal vectors

vectơ ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal rna

RNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal sequences

các trình tự DNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal transfer

sự chuyển DNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal inheritance

sự di truyền DNA ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal factors

các yếu tố ngoài nhiễm sắc thể

extrachromosomal plasmids

plasmid ngoài nhiễm sắc thể

Câu ví dụ

extrachromosomal dna can play a significant role in genetic variation.

DNA ngoại nhiễm có thể đóng vai trò quan trọng trong sự biến đổi di truyền.

researchers are studying extrachromosomal elements in cancer cells.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ngoại nhiễm trong tế bào ung thư.

extrachromosomal plasmids are often used in genetic engineering.

Các plasmid ngoại nhiễm thường được sử dụng trong kỹ thuật di truyền.

some viruses contain extrachromosomal genetic material.

Một số virus chứa vật chất di truyền ngoại nhiễm.

understanding extrachromosomal factors is crucial for gene therapy.

Hiểu rõ các yếu tố ngoại nhiễm là rất quan trọng cho liệu pháp gen.

extrachromosomal elements can influence the expression of certain genes.

Các yếu tố ngoại nhiễm có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của một số gen nhất định.

scientists are exploring the role of extrachromosomal rna in cellular processes.

Các nhà khoa học đang khám phá vai trò của RNA ngoại nhiễm trong các quá trình tế bào.

extrachromosomal inheritance patterns can differ from traditional mendelian genetics.

Các kiểu di truyền ngoại nhiễm có thể khác với di truyền Mendel truyền thống.

studies on extrachromosomal structures can lead to new biotechnological applications.

Các nghiên cứu về cấu trúc ngoại nhiễm có thể dẫn đến các ứng dụng công nghệ sinh học mới.

extrachromosomal regions are important for understanding genome organization.

Các vùng ngoại nhiễm rất quan trọng cho việc hiểu cấu trúc bộ gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay