reached acmes
đã đạt đỉnh cao
seeking acmes
tìm kiếm đỉnh cao
past acmes
đỉnh cao trong quá khứ
new acmes
đỉnh cao mới
achieving acmes
đang đạt được đỉnh cao
beyond acmes
vượt qua đỉnh cao
peak acmes
đỉnh cao nhất
high acmes
đỉnh cao cao
future acmes
đỉnh cao trong tương lai
personal acmes
đỉnh cao cá nhân
the company aims to reach new acmes in sales this quarter.
công ty đặt mục tiêu đạt được những đỉnh cao mới trong doanh số bán hàng quý này.
he has already achieved acmes in his career as a scientist.
anh ấy đã đạt được những đỉnh cao trong sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà khoa học.
the mountain peak represents the acme of the entire range.
đỉnh núi đại diện cho đỉnh cao của toàn bộ dãy núi.
reaching the acme of artistic expression is a lifelong pursuit.
đạt đến đỉnh cao của sự thể hiện nghệ thuật là một hành trình dài lâu.
the software's performance reached acmes during the testing phase.
hiệu suất của phần mềm đã đạt đến đỉnh cao trong giai đoạn thử nghiệm.
the athlete strived to reach the acmes of physical fitness.
vận động viên nỗ lực đạt được đỉnh cao về thể lực.
the project's success marked the acme of their collaborative efforts.
thành công của dự án đánh dấu đỉnh cao của những nỗ lực hợp tác của họ.
the novel is considered the acme of victorian literature.
tiểu thuyết được coi là đỉnh cao của văn học thời Victoria.
the band's popularity reached acmes during their world tour.
sự nổi tiếng của ban nhạc đã đạt đến đỉnh cao trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ.
the company celebrated reaching acmes in market share.
công ty đã ăn mừng khi đạt được những đỉnh cao về thị phần.
the play's critical acclaim signaled the acme of the playwright's career.
sự đánh giá cao của giới phê bình về vở kịch báo hiệu đỉnh cao trong sự nghiệp của nhà soạn kịch.
reached acmes
đã đạt đỉnh cao
seeking acmes
tìm kiếm đỉnh cao
past acmes
đỉnh cao trong quá khứ
new acmes
đỉnh cao mới
achieving acmes
đang đạt được đỉnh cao
beyond acmes
vượt qua đỉnh cao
peak acmes
đỉnh cao nhất
high acmes
đỉnh cao cao
future acmes
đỉnh cao trong tương lai
personal acmes
đỉnh cao cá nhân
the company aims to reach new acmes in sales this quarter.
công ty đặt mục tiêu đạt được những đỉnh cao mới trong doanh số bán hàng quý này.
he has already achieved acmes in his career as a scientist.
anh ấy đã đạt được những đỉnh cao trong sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà khoa học.
the mountain peak represents the acme of the entire range.
đỉnh núi đại diện cho đỉnh cao của toàn bộ dãy núi.
reaching the acme of artistic expression is a lifelong pursuit.
đạt đến đỉnh cao của sự thể hiện nghệ thuật là một hành trình dài lâu.
the software's performance reached acmes during the testing phase.
hiệu suất của phần mềm đã đạt đến đỉnh cao trong giai đoạn thử nghiệm.
the athlete strived to reach the acmes of physical fitness.
vận động viên nỗ lực đạt được đỉnh cao về thể lực.
the project's success marked the acme of their collaborative efforts.
thành công của dự án đánh dấu đỉnh cao của những nỗ lực hợp tác của họ.
the novel is considered the acme of victorian literature.
tiểu thuyết được coi là đỉnh cao của văn học thời Victoria.
the band's popularity reached acmes during their world tour.
sự nổi tiếng của ban nhạc đã đạt đến đỉnh cao trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ.
the company celebrated reaching acmes in market share.
công ty đã ăn mừng khi đạt được những đỉnh cao về thị phần.
the play's critical acclaim signaled the acme of the playwright's career.
sự đánh giá cao của giới phê bình về vở kịch báo hiệu đỉnh cao trong sự nghiệp của nhà soạn kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay