highest

[Mỹ]/hai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ở mức độ hoặc cấp độ cao nhất; cao nhất hoặc vượt trội nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

highest point

điểm cao nhất

highest level

mức cao nhất

highest quality

chất lượng cao nhất

highest ranking

xếp hạng cao nhất

highest price

mức giá cao nhất

highest temperature

nhiệt độ cao nhất

highest order

thứ bậc cao nhất

Câu ví dụ

the highest military honours.

tước hiệu quân sự cao nhất.

the second highest peak.

ngọn núi cao thứ hai.

the highest rung of the ladder

bậc thang cao nhất.

the highest standards of argumentative rigour.

tiêu chuẩn cao nhất về tính nghiêm ngặt trong tranh luận.

The gold watch went to the highest bidder.

Đồng hồ vàng đã thuộc về người trả giá cao nhất.

his highest score of the season.

thành tích cao nhất của anh ấy trong mùa giải.

the highest tier of society

tầng lớp cao nhất của xã hội.

information from the highest quarters.

thông tin từ những nơi có vị trí cao nhất.

He is a statesman of the highest caliber.

Anh ấy là một nhà ngoại giao có phẩm chất cao quý.

He is easily the highest in the class.

Anh ấy dễ dàng là người cao nhất trong lớp.

Qomolangma is the highest mountain in the world.

Qomolangma là ngọn núi cao nhất trên thế giới.

He is a man of the highest integrity.

Anh ấy là một người đàn ông có phẩm chất và sự liêm chính cao nhất.

He is a scholar of the highest attainments.

Anh ấy là một học giả có thành tựu cao nhất.

the highest expression of human creativity

biểu hiện cao nhất của sự sáng tạo của con người

Heating bills are highest in the wintertime.

Hóa đơn sưởi cao nhất vào mùa đông.

the film deserved the highest commendation.

Bộ phim xứng đáng nhận được sự ca ngợi cao nhất.

the highest mark was 98 per cent.

điểm số cao nhất là 98 phần trăm.

the prospective purchaser who made the highest offer.

người mua tiềm năng đã đưa ra lời đề nghị cao nhất.

Mendonca's finishing was of the highest order .

Mendonca's finishing là sự hoàn thiện ở mức cao nhất.

her mother is a lady of the highest social standing.

mẹ cô ấy là một quý bà có địa vị xã hội cao nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay