acquiror

[Mỹ]/əˈkwaɪərə/
[Anh]/əˈkwaɪrər/

Dịch

n. một người hoặc thực thể mua lại hoặc mua một công ty, doanh nghiệp hoặc tài sản khác
Các dạng của từ
số nhiềuacquirors

Cụm từ & Cách kết hợp

the acquiror

người mua lại

potential acquiror

người mua lại tiềm năng

successful acquiror

người mua lại thành công

original acquiror

người mua lại ban đầu

subsequent acquiror

người mua lại sau này

acquiror liability

trách nhiệm của người mua lại

acquiror obligations

điều khoản của người mua lại

acquiror rights

quyền của người mua lại

acquiror representative

đại diện của người mua lại

acquiror duties

trách nhiệm của người mua lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay