the company attracted multiple acquirors interested in purchasing its innovative technology.
Doanh nghiệp đã thu hút nhiều nhà mua tiềm năng quan tâm đến việc mua lại công nghệ đổi mới của họ.
successful acquirors often conduct thorough due diligence before finalizing deals.
Các nhà mua thành công thường tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn tất các thỏa thuận.
the merger agreement outlined specific obligations for the acquirors.
Thỏa thuận sáp nhập nêu rõ các nghĩa vụ cụ thể đối với các nhà mua.
several strategic acquirors submitted competitive bids for the target company.
Một số nhà mua chiến lược đã gửi các đề xuất cạnh tranh cho công ty mục tiêu.
private equity firms are active acquirors in today's market.
Các quỹ đầu tư tư nhân là những nhà mua tích cực trên thị trường hiện tại.
the acquirors promised to retain all current employees after the acquisition.
Các nhà mua đã hứa sẽ giữ lại tất cả nhân viên hiện tại sau khi mua lại.
hostile acquirors face significant challenges in completing takeovers.
Các nhà mua có hành vi gây sự phải đối mặt với những thách thức lớn trong việc hoàn tất các thương vụ mua lại.
financial acquirors typically focus on companies with strong cash flows.
Các nhà mua tài chính thường tập trung vào các công ty có dòng tiền mạnh.
the acquirors agreed to assume all existing liabilities of the target.
Các nhà mua đã đồng ý đảm nhận tất cả các khoản nợ hiện có của công ty mục tiêu.
cross-border acquirors must navigate complex regulatory requirements.
Các nhà mua xuyên quốc gia phải đối mặt với các yêu cầu quy định phức tạp.
strategic acquirors seek synergies between their existing operations and the acquired company.
Các nhà mua chiến lược tìm kiếm sự bổ trợ giữa hoạt động hiện tại của họ và công ty được mua lại.
the acquirors completed the acquisition within the projected timeline.
Các nhà mua đã hoàn thành việc mua lại trong khung thời gian dự kiến.
potential acquirors submitted their proposals before the deadline expired.
Các nhà mua tiềm năng đã gửi đề xuất của họ trước khi thời hạn kết thúc.
the company attracted multiple acquirors interested in purchasing its innovative technology.
Doanh nghiệp đã thu hút nhiều nhà mua tiềm năng quan tâm đến việc mua lại công nghệ đổi mới của họ.
successful acquirors often conduct thorough due diligence before finalizing deals.
Các nhà mua thành công thường tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn tất các thỏa thuận.
the merger agreement outlined specific obligations for the acquirors.
Thỏa thuận sáp nhập nêu rõ các nghĩa vụ cụ thể đối với các nhà mua.
several strategic acquirors submitted competitive bids for the target company.
Một số nhà mua chiến lược đã gửi các đề xuất cạnh tranh cho công ty mục tiêu.
private equity firms are active acquirors in today's market.
Các quỹ đầu tư tư nhân là những nhà mua tích cực trên thị trường hiện tại.
the acquirors promised to retain all current employees after the acquisition.
Các nhà mua đã hứa sẽ giữ lại tất cả nhân viên hiện tại sau khi mua lại.
hostile acquirors face significant challenges in completing takeovers.
Các nhà mua có hành vi gây sự phải đối mặt với những thách thức lớn trong việc hoàn tất các thương vụ mua lại.
financial acquirors typically focus on companies with strong cash flows.
Các nhà mua tài chính thường tập trung vào các công ty có dòng tiền mạnh.
the acquirors agreed to assume all existing liabilities of the target.
Các nhà mua đã đồng ý đảm nhận tất cả các khoản nợ hiện có của công ty mục tiêu.
cross-border acquirors must navigate complex regulatory requirements.
Các nhà mua xuyên quốc gia phải đối mặt với các yêu cầu quy định phức tạp.
strategic acquirors seek synergies between their existing operations and the acquired company.
Các nhà mua chiến lược tìm kiếm sự bổ trợ giữa hoạt động hiện tại của họ và công ty được mua lại.
the acquirors completed the acquisition within the projected timeline.
Các nhà mua đã hoàn thành việc mua lại trong khung thời gian dự kiến.
potential acquirors submitted their proposals before the deadline expired.
Các nhà mua tiềm năng đã gửi đề xuất của họ trước khi thời hạn kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay