acritarch

[Mỹ]/ˈæk.rɪ.tɑːr.tʃ/
[Anh]/əˈkrɪtɑːrch/

Dịch

n. Một loại vi hóa thạch, thường có vỏ gai hoặc trang trí, được tìm thấy trong trầm tích biển cổ đại.
Các dạng của từ
số nhiềuacritarchs

Cụm từ & Cách kết hợp

acritarch assemblage

tập hợp acritarch

study acritarchs

nghiên cứu acritarch

identify acritarchs

xác định acritarch

acritarch morphology

hình thái acritarch

analyze acritarchs

phân tích acritarch

fossil acritarchs

acritarch hóa thạch

acritarch biostratigraphy

biostratigraphy acritarch

acritarch-rich sediment

bùn giàu acritarch

ancient acritarchs

acritarch cổ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay