activase

[Mỹ]/ˈæktɪveɪs/
[Anh]/ˈæktəˌveis/

Dịch

n.Tên thương hiệu cho một chế phẩm hoạt hóa plasminogen mô.
Word Forms
số nhiềuactivases

Cụm từ & Cách kết hợp

activase the program

kích hoạt chương trình

activase your account

kích hoạt tài khoản của bạn

activase the feature

kích hoạt tính năng

activase online services

kích hoạt các dịch vụ trực tuyến

activase the device

kích hoạt thiết bị

activase your subscription

kích hoạt đăng ký của bạn

Câu ví dụ

activases are enzymes that catalyze reactions.

các activase là các enzyme xúc tác các phản ứng.

researchers are studying how activase can be used to treat diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách activase có thể được sử dụng để điều trị bệnh.

the activase in this supplement is derived from natural sources.

activase trong thực phẩm bổ sung này có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên.

activases play a crucial role in many biological processes.

các activase đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.

scientists are developing new activase therapies for various conditions.

các nhà khoa học đang phát triển các liệu pháp activase mới cho các tình trạng khác nhau.

the activase helps to break down complex molecules.

activase giúp phân hủy các phân tử phức tạp.

understanding activases can lead to new medical breakthroughs.

hiểu về activase có thể dẫn đến những đột phá y học mới.

activases are essential for cellular function and growth.

các activase rất cần thiết cho chức năng và sự phát triển của tế bào.

the activase was found to be effective in treating the specific condition.

activase được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị tình trạng cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay