actualisation of potential
thực hiện tiềm năng
process of actualisation
quá trình thực hiện
goal actualisation
thực hiện mục tiêu
actualisation strategy
chiến lược thực hiện
self-actualisation journey
hành trình tự hoàn thiện
facilitating actualisation
tạo điều kiện cho sự thực hiện
actualisation through action
thực hiện thông qua hành động
hindrances to actualisation
các yếu tố cản trở sự thực hiện
pathways to actualisation
các con đường dẫn đến sự thực hiện
the actualisation of plans requires careful coordination.
việc hiện thực hóa các kế hoạch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.
achieving the actualisation of goals is a rewarding experience.
đạt được sự hiện thực hóa các mục tiêu là một trải nghiệm đáng khen thưởng.
the artist's vision was brought to actualisation through her paintings.
tầm nhìn của nghệ sĩ đã được hiện thực hóa thông qua các bức tranh của cô ấy.
actualisation often involves overcoming obstacles and challenges.
việc hiện thực hóa thường liên quan đến việc vượt qua những trở ngại và thách thức.
the project's actualisation depends on securing funding.
sự hiện thực hóa dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn tài trợ.
technology plays a crucial role in the actualisation of modern dreams.
công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa những giấc mơ hiện đại.
the company's mission is to facilitate the actualisation of customer potential.
nhiệm vụ của công ty là tạo điều kiện cho việc hiện thực hóa tiềm năng của khách hàng.
education empowers individuals to achieve their full actualisation.
giáo dục trao quyền cho các cá nhân đạt được sự hiện thực hóa đầy đủ của họ.
the actualisation of potential requires dedication and perseverance.
việc hiện thực hóa tiềm năng đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
innovation drives the actualisation of new ideas and concepts.
đổi mới thúc đẩy việc hiện thực hóa những ý tưởng và khái niệm mới.
actualisation of potential
thực hiện tiềm năng
process of actualisation
quá trình thực hiện
goal actualisation
thực hiện mục tiêu
actualisation strategy
chiến lược thực hiện
self-actualisation journey
hành trình tự hoàn thiện
facilitating actualisation
tạo điều kiện cho sự thực hiện
actualisation through action
thực hiện thông qua hành động
hindrances to actualisation
các yếu tố cản trở sự thực hiện
pathways to actualisation
các con đường dẫn đến sự thực hiện
the actualisation of plans requires careful coordination.
việc hiện thực hóa các kế hoạch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.
achieving the actualisation of goals is a rewarding experience.
đạt được sự hiện thực hóa các mục tiêu là một trải nghiệm đáng khen thưởng.
the artist's vision was brought to actualisation through her paintings.
tầm nhìn của nghệ sĩ đã được hiện thực hóa thông qua các bức tranh của cô ấy.
actualisation often involves overcoming obstacles and challenges.
việc hiện thực hóa thường liên quan đến việc vượt qua những trở ngại và thách thức.
the project's actualisation depends on securing funding.
sự hiện thực hóa dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn tài trợ.
technology plays a crucial role in the actualisation of modern dreams.
công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa những giấc mơ hiện đại.
the company's mission is to facilitate the actualisation of customer potential.
nhiệm vụ của công ty là tạo điều kiện cho việc hiện thực hóa tiềm năng của khách hàng.
education empowers individuals to achieve their full actualisation.
giáo dục trao quyền cho các cá nhân đạt được sự hiện thực hóa đầy đủ của họ.
the actualisation of potential requires dedication and perseverance.
việc hiện thực hóa tiềm năng đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
innovation drives the actualisation of new ideas and concepts.
đổi mới thúc đẩy việc hiện thực hóa những ý tưởng và khái niệm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay