materialization process
quá trình hiện thực hóa
materialization theory
thuyết hiện thực hóa
materialization event
sự kiện hiện thực hóa
materialization phase
giai đoạn hiện thực hóa
materialization concept
khái niệm hiện thực hóa
materialization model
mô hình hiện thực hóa
materialization phenomenon
hiện tượng hiện thực hóa
materialization technique
kỹ thuật hiện thực hóa
materialization method
phương pháp hiện thực hóa
materialization strategy
chiến lược hiện thực hóa
materialization of dreams requires hard work.
Sự hiện thực hóa những giấc mơ đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ.
the materialization of ideas can be challenging.
Việc hiện thực hóa những ý tưởng có thể là một thách thức.
her materialization of the project impressed everyone.
Việc hiện thực hóa dự án của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
materialization of thoughts into actions is essential.
Việc hiện thực hóa suy nghĩ thành hành động là điều cần thiết.
the materialization process took longer than expected.
Quá trình hiện thực hóa mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
they celebrated the materialization of their goals.
Họ ăn mừng sự hiện thực hóa mục tiêu của họ.
materialization often requires a clear vision.
Hiện thực hóa thường đòi hỏi tầm nhìn rõ ràng.
his materialization of the concept was groundbreaking.
Việc hiện thực hóa khái niệm của anh ấy là một bước đột phá.
materialization of technology has transformed industries.
Việc hiện thực hóa công nghệ đã chuyển đổi các ngành công nghiệp.
she believes in the materialization of positive energy.
Cô ấy tin vào sự hiện thực hóa của năng lượng tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay