adactyly

[Mỹ]//ˌeɪˈdæktɪli//
[Anh]//ˌeɪˈdæktɪli//

Dịch

n. Sự thiếu vắng bẩm sinh của ngón tay hoặc ngón chân.
Các dạng của từ
số nhiềuadactylies

Cụm từ & Cách kết hợp

with adactyly

Vietnamese_translation

congenital adactyly

Vietnamese_translation

adactyly patients

Vietnamese_translation

adactyly cases

Vietnamese_translation

adactyly diagnosis

Vietnamese_translation

adactyly treatment

Vietnamese_translation

adactyly affects

Vietnamese_translation

suffering from adactyly

Vietnamese_translation

adactyly in

Vietnamese_translation

adactyly condition

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

adactyly is a rare congenital condition characterized by the absence of fingers or toes.

Adactyly là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp, được đặc trưng bởi sự vắng mặt của ngón tay hoặc ngón chân.

the doctor diagnosed the newborn with adactyly.

Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh bị adactyly.

genetic factors may contribute to adactyly in some cases.

Các yếu tố di truyền có thể góp phần vào adactyly trong một số trường hợp.

children with adactyly can still lead fulfilling lives with proper support.

Trẻ em bị adactyly vẫn có thể sống một cuộc sống đầy đủ với sự hỗ trợ thích hợp.

adactyly can be detected through prenatal ultrasound examination.

Adactyly có thể được phát hiện thông qua siêu âm thai kỳ.

some forms of adactyly are inherited from parents who carry the gene.

Một số dạng của adactyly được di truyền từ cha mẹ mang gen này.

physical therapy helps children with adactyly develop fine motor skills.

Liệu pháp vật lý giúp trẻ em bị adactyly phát triển kỹ năng vận động tinh tế.

adactyly occurs during fetal development when the limb buds don't form properly.

Adactyly xảy ra trong quá trình phát triển phôi thai khi các mầm chi không hình thành đúng cách.

prosthetic devices can assist individuals with adactyly in daily activities.

Các thiết bị giả có thể hỗ trợ những người bị adactyly trong các hoạt động hàng ngày.

research into adactyly continues to advance our understanding of limb development.

Nghiên cứu về adactyly tiếp tục mở rộng hiểu biết của chúng ta về sự phát triển của chi.

adactyly affects both hands and feet in severe cases.

Adactyly ảnh hưởng đến cả hai bàn tay và bàn chân trong các trường hợp nghiêm trọng.

support groups provide valuable resources for families dealing with adactyly.

Các nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn tài nguyên quý giá cho các gia đình đang đối mặt với adactyly.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay