adas

[Mỹ]/'eidə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ada (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Ada Lovelace

Ada Lơ-vơ-lat

adafruit

adafruit

Ada programming language

ngôn ngữ lập trình Ada

ada compliance

tuân thủ Ada

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay