aditya

[Mỹ]/əˈdɪtɪə/
[Anh]/əˈdɪtɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Aditya) một tên riêng được sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Nepal.
Word Forms
số nhiềuadityas

Cụm từ & Cách kết hợp

aditya arrives

Aditya đến

aditya's work

Công việc của Aditya

seeing aditya

Thấy Aditya

aditya went

Aditya đã đi

aditya is here

Aditya đang ở đây

aditya's smile

Nụ cười của Aditya

aditya playing

Aditya đang chơi

aditya studied

Aditya đã học

aditya and me

Aditya và tôi

aditya's project

Dự án của Aditya

Câu ví dụ

aditya enjoys playing cricket with his friends in the park.

Aditya thích chơi cricket cùng bạn bè ở công viên.

we admired aditya's dedication to his studies and his passion for music.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của Aditya trong học tập và đam mê âm nhạc của anh ấy.

aditya is a talented software engineer with a bright future ahead of him.

Aditya là một kỹ sư phần mềm tài năng với một tương lai tươi sáng phía trước.

the team celebrated aditya's successful project completion with a small party.

Đội nhóm đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để kỷ niệm việc Aditya hoàn thành thành công dự án của mình.

aditya’s parents are incredibly proud of his accomplishments in school and sports.

Ba mẹ của Aditya vô cùng tự hào về những thành tích của anh ấy trong học tập và thể thao.

aditya often volunteers his time to help the elderly in the community.

Aditya thường xuyên tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ người già trong cộng đồng.

we discussed aditya's career goals and potential advancement opportunities.

Chúng tôi đã thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp và các cơ hội thăng tiến tiềm năng của Aditya.

aditya demonstrated excellent leadership skills during the group project.

Aditya đã thể hiện những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc trong dự án nhóm.

the professor praised aditya's insightful analysis of the complex problem.

Giáo sư khen ngợi phân tích sâu sắc của Aditya về vấn đề phức tạp.

aditya is researching sustainable energy solutions for his environmental science class.

Aditya đang nghiên cứu các giải pháp năng lượng bền vững cho lớp Khoa học Môi trường của mình.

we appreciated aditya's willingness to share his knowledge and expertise.

Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng của Aditya chia sẻ kiến thức và chuyên môn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay