the houses were built close to their adjacents.
những ngôi nhà được xây dựng gần các khu vực lân cận.
the park's adjacents offered a peaceful retreat from the city noise.
các khu vực lân cận của công viên mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình khỏi sự ồn ào của thành phố.
the two companies are exploring collaboration opportunities with their adjacents.
hai công ty đang khám phá các cơ hội hợp tác với các đối tác lân cận.
the map highlighted the adjacents of the proposed development zone.
bản đồ làm nổi bật các khu vực lân cận của khu vực phát triển dự kiến.
they lived in a quiet neighborhood with friendly adjacents.
họ sống trong một khu phố yên tĩnh với những người hàng xóm thân thiện.
her garden was bordered by adjacents filled with colorful flowers.
vườn của cô ấy được bao quanh bởi những khu vực lân cận tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
the houses were built close to their adjacents.
những ngôi nhà được xây dựng gần các khu vực lân cận.
the park's adjacents offered a peaceful retreat from the city noise.
các khu vực lân cận của công viên mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình khỏi sự ồn ào của thành phố.
the two companies are exploring collaboration opportunities with their adjacents.
hai công ty đang khám phá các cơ hội hợp tác với các đối tác lân cận.
the map highlighted the adjacents of the proposed development zone.
bản đồ làm nổi bật các khu vực lân cận của khu vực phát triển dự kiến.
they lived in a quiet neighborhood with friendly adjacents.
họ sống trong một khu phố yên tĩnh với những người hàng xóm thân thiện.
her garden was bordered by adjacents filled with colorful flowers.
vườn của cô ấy được bao quanh bởi những khu vực lân cận tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now