admeasuring progress
đo lường tiến độ
admeasuring success
đo lường thành công
admeasuring potential
đo lường tiềm năng
admeasuring risk
đo lường rủi ro
admeasuring resources
đo lường nguồn lực
the surveyor was carefully admeasuring the length of the fence.
người khảo sát đang cẩn thận đo chiều dài của hàng rào.
admeasuring the impact of the new policy is a complex task.
Việc đánh giá tác động của chính sách mới là một nhiệm vụ phức tạp.
the architect used specialized tools to admeasure the dimensions of the building.
kiến trúc sư đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để đo kích thước của tòa nhà.
before construction began, the land was meticulously admeasured.
Trước khi xây dựng bắt đầu, diện tích đất đã được đo đạc một cách tỉ mỉ.
admeasuring the terrain was crucial for planning the road route.
Việc đo đạc địa hình là rất quan trọng để lên kế hoạch cho tuyến đường.
the engineer used a laser to admeasure the distance between two points.
kỹ sư đã sử dụng laser để đo khoảng cách giữa hai điểm.
admeasuring the stockpiles of materials was necessary for accurate inventory control.
Việc đo đạc lượng vật liệu tồn kho là cần thiết để kiểm soát hàng tồn kho chính xác.
the surveyor admeasured the boundaries of the property with precision.
người khảo sát đã đo đạc ranh giới của bất động sản một cách chính xác.
admeasuring the flow rate of water in the pipe was essential for maintenance purposes.
Việc đo tốc độ dòng chảy của nước trong ống là rất quan trọng cho mục đích bảo trì.
the researcher admeasured the volume of the samples for their analysis.
nhà nghiên cứu đã đo thể tích của các mẫu để phân tích.
admeasuring progress
đo lường tiến độ
admeasuring success
đo lường thành công
admeasuring potential
đo lường tiềm năng
admeasuring risk
đo lường rủi ro
admeasuring resources
đo lường nguồn lực
the surveyor was carefully admeasuring the length of the fence.
người khảo sát đang cẩn thận đo chiều dài của hàng rào.
admeasuring the impact of the new policy is a complex task.
Việc đánh giá tác động của chính sách mới là một nhiệm vụ phức tạp.
the architect used specialized tools to admeasure the dimensions of the building.
kiến trúc sư đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để đo kích thước của tòa nhà.
before construction began, the land was meticulously admeasured.
Trước khi xây dựng bắt đầu, diện tích đất đã được đo đạc một cách tỉ mỉ.
admeasuring the terrain was crucial for planning the road route.
Việc đo đạc địa hình là rất quan trọng để lên kế hoạch cho tuyến đường.
the engineer used a laser to admeasure the distance between two points.
kỹ sư đã sử dụng laser để đo khoảng cách giữa hai điểm.
admeasuring the stockpiles of materials was necessary for accurate inventory control.
Việc đo đạc lượng vật liệu tồn kho là cần thiết để kiểm soát hàng tồn kho chính xác.
the surveyor admeasured the boundaries of the property with precision.
người khảo sát đã đo đạc ranh giới của bất động sản một cách chính xác.
admeasuring the flow rate of water in the pipe was essential for maintenance purposes.
Việc đo tốc độ dòng chảy của nước trong ống là rất quan trọng cho mục đích bảo trì.
the researcher admeasured the volume of the samples for their analysis.
nhà nghiên cứu đã đo thể tích của các mẫu để phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay