admonitor

[Mỹ]/ˌædˈmɒnɪtər/
[Anh]/ˌædˈmɑːnɪˌtɔːr/

Dịch

n.người khuyên nhủ hoặc cảnh báo

Cụm từ & Cách kết hợp

admonitor alert

cảnh báo admonitor

admonitor system

hệ thống admonitor

admonitor report

báo cáo admonitor

admonitor tool

công cụ admonitor

admonitor dashboard

bảng điều khiển admonitor

admonitor settings

cài đặt admonitor

admonitor integration

tích hợp admonitor

admonitor notification

thông báo admonitor

admonitor policy

chính sách admonitor

admonitor analysis

phân tích admonitor

Câu ví dụ

the admonitor warned consumers about potential scams.

người theo dõi quảng cáo đã cảnh báo người tiêu dùng về các trò lừa đảo tiềm ẩn.

admonitors play a crucial role in protecting vulnerable populations.

Những người theo dõi quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

the company appointed an admonitor to oversee its advertising campaigns.

Công ty đã bổ nhiệm một người theo dõi quảng cáo để giám sát các chiến dịch quảng cáo của mình.

admonitors often work in collaboration with regulatory bodies.

Những người theo dõi quảng cáo thường làm việc hợp tác với các cơ quan quản lý.

the admonitor provided detailed guidelines for ethical advertising practices.

Người theo dõi quảng cáo đã cung cấp các hướng dẫn chi tiết về các phương pháp quảng cáo đạo đức.

admonitors must possess strong analytical and communication skills.

Những người theo dõi quảng cáo phải có kỹ năng phân tích và giao tiếp mạnh mẽ.

public awareness campaigns are often led by admonitor organizations.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng thường do các tổ chức theo dõi quảng cáo dẫn đầu.

admonitors investigate complaints about misleading or deceptive advertising.

Những người theo dõi quảng cáo điều tra các khiếu nại về quảng cáo gây hiểu lầm hoặc lừa dối.

the admonitor issued a warning to the company about its harmful advertising practices.

Người theo dõi quảng cáo đã đưa ra cảnh báo đối với công ty về các phương pháp quảng cáo gây hại của họ.

admonitors strive to ensure fair and transparent advertising practices.

Những người theo dõi quảng cáo nỗ lực đảm bảo các phương pháp quảng cáo công bằng và minh bạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay