adulating

[Mỹ]/əˈdjuːleɪtɪŋ/
[Anh]/əˈdʒuːleɪtɪŋ/

Dịch

v. Hành động nịnh nọt hoặc khen ngợi ai đó một cách quá mức, thường là không chân thành.

Cụm từ & Cách kết hợp

adulating someone excessively

tâng bốc ai đó quá mức

stop adulating him

hãy ngừng tâng bốc anh ta

Câu ví dụ

he was accused of adulating his boss for personal gain.

anh ta bị cáo buộc là nịnh bợ sếp vì lợi ích cá nhân.

the politician's speeches were full of adulating platitudes.

các bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời khen ngợi sáo rỗng.

adulating superiors is a common practice in many cultures.

nịnh bợ cấp trên là một thói quen phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay