lionizing

[US]/ˈlaɪənaɪzɪŋ/
[UK]/ˈlaɪənaɪzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.đối xử với ai đó như một người nổi tiếng

Phrases & Collocations

lionizing leaders

tôn vinh các nhà lãnh đạo

lionizing heroes

tôn vinh các anh hùng

lionizing figures

tôn vinh các nhân vật

lionizing artists

tôn vinh các nghệ sĩ

lionizing celebrities

tôn vinh những người nổi tiếng

lionizing athletes

tôn vinh các vận động viên

lionizing innovators

tôn vinh những người tiên phong

lionizing thinkers

tôn vinh những người tư tưởng

lionizing icons

tôn vinh những biểu tượng

lionizing pioneers

tôn vinh những người tiên phong

Example Sentences

many celebrities enjoy being lionized by the media.

nhiều người nổi tiếng thích được tung hô bởi giới truyền thông.

the author was lionized after the release of her bestselling novel.

tác giả đã được tung hô sau khi phát hành cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của cô.

he felt uncomfortable being lionized at the award ceremony.

anh cảm thấy không thoải mái khi bị tung hô tại buổi lễ trao giải.

some athletes are lionized for their achievements on the field.

một số vận động viên được tung hô vì những thành tựu của họ trên sân.

she was lionized as a hero after her brave actions.

cô được tung hô như một anh hùng sau những hành động dũng cảm của cô.

the film lionizes its protagonist, portraying him as a larger-than-life figure.

phim truyện tung hô nhân vật chính của nó, mô tả anh ta như một nhân vật sống động hơn thực tế.

critics argue that the media often lionizes individuals without considering their flaws.

các nhà phê bình cho rằng giới truyền thông thường xuyên tung hô các cá nhân mà không xem xét những khuyết điểm của họ.

in his speech, he cautioned against lionizing leaders without critical analysis.

trong bài phát biểu của mình, anh ta cảnh báo về việc tung hô các nhà lãnh đạo mà không có phân tích sâu sắc.

she enjoyed the attention but was wary of being lionized.

cô ấy thích sự chú ý nhưng lo lắng về việc bị tung hô.

lionizing historical figures can sometimes lead to a distorted view of history.

việc tung hô các nhân vật lịch sử đôi khi có thể dẫn đến một cái nhìn méo mó về lịch sử.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now