adventitia

[Mỹ]/ˌædˈvɛnˈtɪʃiə/
[Anh]/ˌædvənˈtɪʃiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Lớp ngoài cùng của một cấu trúc, đặc biệt là thành của một động mạch hoặc tĩnh mạch.
Word Forms
số nhiềuadventitias

Cụm từ & Cách kết hợp

adventitial cells

tế bào tận mạng

adventitial fibrosis

xơ hóa tận mạng

adventitia thickness measurement

đo độ dày tận mạng

adventitial plaque

mảng tận mạng

adventitia and media

tận mạng và trung tâm

Câu ví dụ

the adventitia is the outermost layer of a blood vessel.

màng ngoài của mạch máu là lớp ngoài cùng.

damage to the adventitia can weaken the vessel wall.

tổn thương màng ngoài có thể làm suy yếu thành mạch máu.

the adventitia contains collagen fibers for strength.

màng ngoài chứa các sợi collagen để tăng cường độ.

smooth muscle cells are found in the adventitia.

các tế bào cơ trơn được tìm thấy trong màng ngoài.

inflammation of the adventitia can lead to vascular disease.

viêm màng ngoài có thể dẫn đến bệnh mạch máu.

the adventitia plays a role in regulating blood flow.

màng ngoài đóng vai trò điều hòa lưu lượng máu.

microscopic examination of the adventitia can reveal structural abnormalities.

khám xét màng ngoài dưới kính hiển vi có thể tiết lộ các bất thường cấu trúc.

the thickness of the adventitia varies depending on the vessel size.

độ dày của màng ngoài khác nhau tùy thuộc vào kích thước mạch máu.

surgical procedures may involve repair or removal of the adventitia.

các thủ tục phẫu thuật có thể liên quan đến việc sửa chữa hoặc loại bỏ màng ngoài.

understanding the structure and function of the adventitia is crucial for vascular health.

hiểu được cấu trúc và chức năng của màng ngoài rất quan trọng cho sức khỏe mạch máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay