advertency

[Mỹ]/ˌædˈvɜːrtənsi/
[Anh]/ˌædˈvɝːtənsi/

Dịch

n.Trạng thái được cảnh báo hoặc chú ý đến điều gì đó.; Hành động đề cập hoặc thảo luận về điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuadvertencies

Câu ví dụ

the company issued an advertency regarding potential data breaches.

công ty đã đưa ra cảnh báo về khả năng xảy ra vi phạm dữ liệu.

public advertency about the dangers of smoking is crucial.

cảnh báo công khai về những nguy hiểm của hút thuốc là rất quan trọng.

there was an advertency to avoid contact with the unknown substance.

có cảnh báo tránh tiếp xúc với chất lạ.

the doctor issued a warning, an advertency about the potential side effects of the medication.

bác sĩ đã đưa ra cảnh báo, một cảnh báo về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.

the news report included an advertency for people to stay indoors during severe weather.

bản tin thời sự có cảnh báo mọi người ở trong nhà trong thời tiết khắc nghiệt.

the advertisement carried an advertency about the product's limited availability.

quảng cáo có cảnh báo về số lượng có hạn của sản phẩm.

an advertency was issued to travelers about potential travel disruptions due to volcanic ash.

có cảnh báo gửi đến những người đi du lịch về khả năng gián đoạn đi lại do tro bụi núi lửa.

the government issued an advertency regarding the importance of cybersecurity.

chính phủ đã đưa ra cảnh báo về tầm quan trọng của an ninh mạng.

there was a clear advertency to follow safety protocols during the experiment.

có cảnh báo rõ ràng về việc tuân thủ các quy trình an toàn trong quá trình thí nghiệm.

the company's advertency regarding their new product launch was met with excitement.

cảnh báo của công ty về việc ra mắt sản phẩm mới của họ đã được đón nhận với sự nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay