the aesthetic of the new library is quite impressive.
Phong cách thẩm mỹ của thư viện mới rất ấn tượng.
she has a refined aesthetic sense that guides her work.
Cô ấy có một cảm nhận thẩm mỹ tinh tế định hướng cho công việc của mình.
the garden's aesthetic appeals to visitors from all over.
Phong cách thẩm mỹ của khu vườn thu hút du khách từ khắp nơi.
we must preserve the aesthetic integrity of the historic building.
Chúng ta phải bảo tồn tính toàn vẹn thẩm mỹ của công trình cổ tích.
there is a strong aesthetic element in his minimalist paintings.
Có một yếu tố thẩm mỹ mạnh mẽ trong các bức tranh tối giản của anh ấy.
the product's aesthetic is just as important as its functionality.
Phong cách thẩm mỹ của sản phẩm quan trọng không kém chức năng của nó.
they studied the aesthetic principles of the renaissance period.
Họ đã nghiên cứu các nguyên tắc thẩm mỹ của thời kỳ Phục hưng.
her aesthetic preferences tend toward classical elegance.
Người phụ nữ có xu hướng ưa thích sự thanh lịch cổ điển trong sở thích thẩm mỹ của cô ấy.
the aesthetic experience at the gallery was truly memorable.
Trải nghiệm thẩm mỹ tại phòng trưng bày thực sự đáng nhớ.
designers focused on enhancing the visual aesthetic of the website.
Những nhà thiết kế tập trung vào việc nâng cao vẻ đẹp thị giác của trang web.
the restaurant's aesthetic creates a warm and inviting atmosphere.
Phong cách thẩm mỹ của nhà hàng tạo ra một không khí ấm cúng và thân thiện.
aesthetic considerations played a key role in the architectural design.
Các yếu tố thẩm mỹ đóng vai trò then chốt trong thiết kế kiến trúc.
the aesthetic of the new library is quite impressive.
Phong cách thẩm mỹ của thư viện mới rất ấn tượng.
she has a refined aesthetic sense that guides her work.
Cô ấy có một cảm nhận thẩm mỹ tinh tế định hướng cho công việc của mình.
the garden's aesthetic appeals to visitors from all over.
Phong cách thẩm mỹ của khu vườn thu hút du khách từ khắp nơi.
we must preserve the aesthetic integrity of the historic building.
Chúng ta phải bảo tồn tính toàn vẹn thẩm mỹ của công trình cổ tích.
there is a strong aesthetic element in his minimalist paintings.
Có một yếu tố thẩm mỹ mạnh mẽ trong các bức tranh tối giản của anh ấy.
the product's aesthetic is just as important as its functionality.
Phong cách thẩm mỹ của sản phẩm quan trọng không kém chức năng của nó.
they studied the aesthetic principles of the renaissance period.
Họ đã nghiên cứu các nguyên tắc thẩm mỹ của thời kỳ Phục hưng.
her aesthetic preferences tend toward classical elegance.
Người phụ nữ có xu hướng ưa thích sự thanh lịch cổ điển trong sở thích thẩm mỹ của cô ấy.
the aesthetic experience at the gallery was truly memorable.
Trải nghiệm thẩm mỹ tại phòng trưng bày thực sự đáng nhớ.
designers focused on enhancing the visual aesthetic of the website.
Những nhà thiết kế tập trung vào việc nâng cao vẻ đẹp thị giác của trang web.
the restaurant's aesthetic creates a warm and inviting atmosphere.
Phong cách thẩm mỹ của nhà hàng tạo ra một không khí ấm cúng và thân thiện.
aesthetic considerations played a key role in the architectural design.
Các yếu tố thẩm mỹ đóng vai trò then chốt trong thiết kế kiến trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay