aert

[Mỹ]/ˌeɪ.iː.ɑːrˈtiː/
[Anh]/ˌeɪ.iː.ɑːrˈtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hiệp hội Giáo dục bằng Truyền hình và Phát thanh
Các dạng của từ
số nhiềuaerts

Câu ví dụ

the soldier stood alert while on guard duty.

Người lính đứng canh thức tỉnh trong khi làm nhiệm vụ canh gác.

please stay alert for any changes in the patient's condition.

Hãy giữ tỉnh táo để chú ý bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của bệnh nhân.

the government issued a terror alert for the capital city.

Chính phủ đã ban hành cảnh báo khủng bố cho thủ đô.

the unexpected noise put the dog on high alert.

Âm thanh bất ngờ khiến chú chó trở nên cảnh giác cao độ.

the system administrator received a security alert via email.

Quản trị viên hệ thống đã nhận được cảnh báo an ninh qua email.

drivers must remain alert to changing road conditions.

Lái xe phải luôn tỉnh táo để chú ý đến điều kiện đường xá thay đổi.

he managed to alert the authorities about the potential danger.

Anh ta đã kịp thời cảnh báo các cơ quan chức năng về mối nguy tiềm tàng.

the sudden flash of lightning served to alert the hikers.

Tia chớp bất ngờ đã giúp cảnh báo các người leo núi.

the hospital triggered a code blue alert immediately.

Bệnh viện đã lập tức kích hoạt cảnh báo màu xanh lam.

they broadcast a severe weather alert on the radio.

Họ đã phát sóng cảnh báo thời tiết nghiêm trọng trên đài phát thanh.

coffee helps many people feel more alert in the morning.

Cà phê giúp nhiều người cảm thấy tỉnh táo hơn vào buổi sáng.

the amber alert was issued for the missing child.

Cảnh báo màu cam đã được ban hành cho trẻ em bị mất tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay