aestival

[Mỹ]/ˌɛstɪˈviːəl/
[Anh]/es-ti-vee-əl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xảy ra vào mùa hè

Cụm từ & Cách kết hợp

aestival joys

niềm vui mùa hè

aestival evenings

buổi tối mùa hè

aestival celebrations

các lễ kỷ niệm mùa hè

aestival blooms

hoa mùa hè

aestival heat

nhiệt độ mùa hè

aestival sunshine

ánh nắng mùa hè

an aestival dream

giấc mơ mùa hè

aestival vacation

nghỉ hè

an aestival romance

mối tình mùa hè

Câu ví dụ

the aestival breezes brought a refreshing change.

những cơn gió aestival mang lại sự thay đổi sảng khoái.

she wore an aestival dress for the garden party.

Cô ấy mặc một chiếc váy aestival cho buổi tiệc vườn.

the aestival season is known for its long, sunny days.

Mùa aestival nổi tiếng với những ngày nắng dài, tươi sáng.

aestival fruits like watermelon and mangoes are in season.

Những loại trái cây aestival như dưa hấu và xoài đang vào mùa.

the aestival heat can be quite oppressive at times.

Nhiệt aestival đôi khi có thể khá ngột ngạt.

many people enjoy outdoor activities during the aestival months.

Nhiều người thích tham gia các hoạt động ngoài trời trong những tháng aestival.

the aestival festival was a vibrant celebration of summer.

Lễ hội aestival là một lễ kỷ niệm sôi động của mùa hè.

he felt a sense of freedom and joy during the aestival evenings.

Anh cảm thấy một sự tự do và niềm vui trong những buổi tối aestival.

the aestival landscape was painted with vibrant colors.

Phong cảnh aestival được tô điểm bằng những màu sắc sống động.

a cool dip in the pool provided relief from the aestival heat.

Một cú lặn mát lạnh trong hồ bơi mang lại sự giải tỏa khỏi cái nóng aestival.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay