afforests the land
khai phá rừng
afforesting projects
các dự án trồng rừng
afforest new areas
khai phá những khu vực mới
afforests the landscape
khai phá cảnh quan
afforesting efforts
những nỗ lực trồng rừng
afforests the planet
khai phá hành tinh
afforesting initiatives
các sáng kiến trồng rừng
afforests vulnerable ecosystems
khai phá các hệ sinh thái dễ bị tổn thương
the project aims to afforest large areas of degraded land.
dự án hướng tới việc trồng rừng ở những vùng đất bị thoái hóa rộng lớn.
afforestation can help mitigate climate change.
trồng rừng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
government policies encourage afforestation to combat deforestation.
các chính sách của chính phủ khuyến khích trồng rừng để chống lại nạn phá rừng.
sustainable afforestation practices are crucial for long-term success.
các phương pháp trồng rừng bền vững là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài.
afforesting barren lands can revitalize ecosystems.
việc trồng rừng ở những vùng đất cằn cỗi có thể hồi sinh các hệ sinh thái.
indigenous communities often play a key role in afforestation efforts.
các cộng đồng bản địa thường đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực trồng rừng.
afforestation requires careful planning and consideration of local conditions.
việc trồng rừng đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và xem xét các điều kiện địa phương.
the benefits of afforestation extend beyond carbon sequestration.
những lợi ích của việc trồng rừng vượt ra ngoài việc hấp thụ carbon.
afforestation can provide habitat for endangered species.
việc trồng rừng có thể cung cấp môi trường sống cho các loài đang bị đe dọa.
large-scale afforestation projects require significant investment.
các dự án trồng rừng quy mô lớn đòi hỏi sự đầu tư đáng kể.
afforests the land
khai phá rừng
afforesting projects
các dự án trồng rừng
afforest new areas
khai phá những khu vực mới
afforests the landscape
khai phá cảnh quan
afforesting efforts
những nỗ lực trồng rừng
afforests the planet
khai phá hành tinh
afforesting initiatives
các sáng kiến trồng rừng
afforests vulnerable ecosystems
khai phá các hệ sinh thái dễ bị tổn thương
the project aims to afforest large areas of degraded land.
dự án hướng tới việc trồng rừng ở những vùng đất bị thoái hóa rộng lớn.
afforestation can help mitigate climate change.
trồng rừng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
government policies encourage afforestation to combat deforestation.
các chính sách của chính phủ khuyến khích trồng rừng để chống lại nạn phá rừng.
sustainable afforestation practices are crucial for long-term success.
các phương pháp trồng rừng bền vững là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài.
afforesting barren lands can revitalize ecosystems.
việc trồng rừng ở những vùng đất cằn cỗi có thể hồi sinh các hệ sinh thái.
indigenous communities often play a key role in afforestation efforts.
các cộng đồng bản địa thường đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực trồng rừng.
afforestation requires careful planning and consideration of local conditions.
việc trồng rừng đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và xem xét các điều kiện địa phương.
the benefits of afforestation extend beyond carbon sequestration.
những lợi ích của việc trồng rừng vượt ra ngoài việc hấp thụ carbon.
afforestation can provide habitat for endangered species.
việc trồng rừng có thể cung cấp môi trường sống cho các loài đang bị đe dọa.
large-scale afforestation projects require significant investment.
các dự án trồng rừng quy mô lớn đòi hỏi sự đầu tư đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay