hit the afterburner
bật tăng tốc
push the afterburner
kích hoạt tăng tốc
afterburner engaged
tăng tốc đã được kích hoạt
full afterburner power
công suất tăng tốc tối đa
need an afterburner
cần một bộ tăng tốc
afterburner boost
tăng tốc
the fighter jet roared as it engaged its afterburner.
chiếc máy bay chiến đấu gầm lên khi kích hoạt buồng đốt sau.
he pushed the throttle forward, activating the afterburner for maximum speed.
anh ta đẩy cần ga về phía trước, kích hoạt buồng đốt sau để đạt tốc độ tối đa.
the rocket's powerful afterburner propelled it into orbit.
buồng đốt sau mạnh mẽ của tên lửa đã đẩy nó lên quỹ đạo.
that car has an impressive afterburner for such a small engine.
chiếc xe đó có một buồng đốt sau ấn tượng cho một động cơ nhỏ như vậy.
the pilot knew he needed to use the afterburner to catch up to the enemy plane.
phi công biết anh ta cần phải sử dụng buồng đốt sau để đuổi kịp máy bay của kẻ thù.
the sound of the afterburner was deafening as it roared through the air.
tiếng ồn của buồng đốt sau rất lớn khi nó gầm lên trong không khí.
they were testing the new afterburner system on a prototype aircraft.
họ đang thử nghiệm hệ thống buồng đốt sau mới trên một nguyên mẫu máy bay.
the afterburner was designed to increase thrust and speed in critical situations.
buồng đốt sau được thiết kế để tăng lực đẩy và tốc độ trong những tình huống quan trọng.
he felt the intense heat from the afterburner as it kicked in.
anh ta cảm thấy nhiệt độ cao từ buồng đốt sau khi nó được kích hoạt.
the pilot skillfully maneuvered the plane while using the afterburner.
phi công đã điều khiển máy bay một cách khéo léo trong khi sử dụng buồng đốt sau.
hit the afterburner
bật tăng tốc
push the afterburner
kích hoạt tăng tốc
afterburner engaged
tăng tốc đã được kích hoạt
full afterburner power
công suất tăng tốc tối đa
need an afterburner
cần một bộ tăng tốc
afterburner boost
tăng tốc
the fighter jet roared as it engaged its afterburner.
chiếc máy bay chiến đấu gầm lên khi kích hoạt buồng đốt sau.
he pushed the throttle forward, activating the afterburner for maximum speed.
anh ta đẩy cần ga về phía trước, kích hoạt buồng đốt sau để đạt tốc độ tối đa.
the rocket's powerful afterburner propelled it into orbit.
buồng đốt sau mạnh mẽ của tên lửa đã đẩy nó lên quỹ đạo.
that car has an impressive afterburner for such a small engine.
chiếc xe đó có một buồng đốt sau ấn tượng cho một động cơ nhỏ như vậy.
the pilot knew he needed to use the afterburner to catch up to the enemy plane.
phi công biết anh ta cần phải sử dụng buồng đốt sau để đuổi kịp máy bay của kẻ thù.
the sound of the afterburner was deafening as it roared through the air.
tiếng ồn của buồng đốt sau rất lớn khi nó gầm lên trong không khí.
they were testing the new afterburner system on a prototype aircraft.
họ đang thử nghiệm hệ thống buồng đốt sau mới trên một nguyên mẫu máy bay.
the afterburner was designed to increase thrust and speed in critical situations.
buồng đốt sau được thiết kế để tăng lực đẩy và tốc độ trong những tình huống quan trọng.
he felt the intense heat from the afterburner as it kicked in.
anh ta cảm thấy nhiệt độ cao từ buồng đốt sau khi nó được kích hoạt.
the pilot skillfully maneuvered the plane while using the afterburner.
phi công đã điều khiển máy bay một cách khéo léo trong khi sử dụng buồng đốt sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay