image augmentor
tăng cường hình ảnh
text augmentor
tăng cường văn bản
data augmentor
tăng cường dữ liệu
machine learning augmentor
tăng cường học máy
deep learning augmentor
tăng cường học sâu
model augmentor
tăng cường mô hình
synthetic data augmentor
tăng cường dữ liệu tổng hợp
performance augmentor
tăng cường hiệu suất
real-time augmentor
tăng cường thời gian thực
the augmentor significantly improved the system's performance.
bộ khuếch đại đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống.
using an augmentor can enhance your learning experience.
việc sử dụng bộ khuếch đại có thể nâng cao trải nghiệm học tập của bạn.
the new augmentor was designed to optimize workflows.
bộ khuếch đại mới được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc.
she relied on the augmentor to boost her productivity.
cô ấy dựa vào bộ khuếch đại để tăng năng suất của mình.
the software includes an augmentor for better data analysis.
phần mềm bao gồm một bộ khuếch đại để phân tích dữ liệu tốt hơn.
he installed an augmentor to enhance the audio quality.
anh ấy đã cài đặt một bộ khuếch đại để nâng cao chất lượng âm thanh.
the augmentor helped in creating more engaging content.
bộ khuếch đại đã giúp tạo ra nội dung hấp dẫn hơn.
they developed an augmentor that supports virtual reality.
họ đã phát triển một bộ khuếch đại hỗ trợ thực tế ảo.
the augmentor can be used in various applications.
bộ khuếch đại có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
with the augmentor, the team achieved remarkable results.
với bộ khuếch đại, nhóm đã đạt được những kết quả đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay