agaricuss

[Mỹ]/əˈɡærɪkʌs/
[Anh]/əˈɡɛrɪkəs/

Dịch

n. Một chi nấm bao gồm nấm ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

agaricuss mushroom identification

nhận dạng nấm agaricuss

agaricuss cultivation techniques

kỹ thuật trồng nấm agaricuss

Câu ví dụ

the mushroom expert identified the agaricus as edible.

chuyên gia về nấm đã xác định agaricus là có thể ăn được.

agaricus mushrooms are a popular choice for stir-fries.

nấm agaricus là lựa chọn phổ biến cho các món xào.

the agaricus has a distinctive white cap and brown gills.

agaricus có mũ trắng đặc trưng và mang màu nâu.

agaricus species are widely cultivated for their culinary value.

các loài agaricus được trồng rộng rãi vì giá trị ẩm thực của chúng.

the agaricus was growing in a shady spot under the oak tree.

agaricus đang mọc ở một nơi râm mát dưới gốc cây sồi.

she added sliced agaricus to her pasta dish for extra flavor.

cô ấy thêm agaricus thái lát vào món mì ống của mình để tăng thêm hương vị.

the farmer harvested a bountiful crop of agaricus mushrooms.

người nông dân đã thu hoạch được một vụ mùa agaricus bội thu.

agaricus are known for their delicate and nutty flavor.

agaricus nổi tiếng với hương vị tinh tế và bùi bùi.

he carefully examined the agaricus under a microscope.

anh ấy cẩn thận kiểm tra agaricus dưới kính hiển vi.

the agaricus was a welcome addition to the mushroom soup.

agaricus là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho món súp nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay