agglutinating languages
ngôn ngữ tiếp tố
highly agglutinating
rất tiếp tố
agglutinating morphology
đặc điểm tiếp tố
agglutinating prefix
tiếp tố đầu
agglutinating suffix
tiếp tố cuối
being agglutinating
là tiếp tố
agglutinating verb
động từ tiếp tố
agglutinating form
dạng tiếp tố
strongly agglutinating
tiếp tố mạnh
agglutinating feature
đặc điểm tiếp tố
the agglutinating nature of turkish allows for very long words.
Tính chất dính kết của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho phép tạo ra những từ rất dài.
many languages exhibit agglutinating morphology, adding suffixes to roots.
Rất nhiều ngôn ngữ thể hiện hình thái dính kết, bằng cách thêm các hậu tố vào gốc từ.
hungarian is a classic example of an agglutinating language.
Ngôn ngữ Hungary là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ dính kết.
agglutinating languages often have a high degree of regularity.
Ngôn ngữ dính kết thường có mức độ chính quy rất cao.
the agglutinating system simplifies grammatical analysis in some cases.
Hệ thống dính kết đôi khi làm đơn giản hóa việc phân tích ngữ pháp.
finnish is another well-known agglutinating language.
Ngôn ngữ Phần Lan là một ngôn ngữ dính kết nổi tiếng khác.
we studied the agglutinating properties of basque during our research.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc tính dính kết của tiếng Basque trong nghiên cứu của mình.
the agglutinating process involves stringing together morphemes.
Quy trình dính kết liên quan đến việc nối các morpheme lại với nhau.
japanese shows some agglutinating tendencies, though it's not purely so.
Ngôn ngữ Nhật Bản thể hiện một số xu hướng dính kết, mặc dù không hoàn toàn như vậy.
agglutinating languages tend to have fewer irregular verbs.
Ngôn ngữ dính kết có xu hướng có ít động từ bất quy tắc hơn.
the agglutinating structure makes word formation quite productive.
Cấu trúc dính kết làm cho việc tạo từ trở nên rất hiệu quả.
agglutinating languages
ngôn ngữ tiếp tố
highly agglutinating
rất tiếp tố
agglutinating morphology
đặc điểm tiếp tố
agglutinating prefix
tiếp tố đầu
agglutinating suffix
tiếp tố cuối
being agglutinating
là tiếp tố
agglutinating verb
động từ tiếp tố
agglutinating form
dạng tiếp tố
strongly agglutinating
tiếp tố mạnh
agglutinating feature
đặc điểm tiếp tố
the agglutinating nature of turkish allows for very long words.
Tính chất dính kết của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho phép tạo ra những từ rất dài.
many languages exhibit agglutinating morphology, adding suffixes to roots.
Rất nhiều ngôn ngữ thể hiện hình thái dính kết, bằng cách thêm các hậu tố vào gốc từ.
hungarian is a classic example of an agglutinating language.
Ngôn ngữ Hungary là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ dính kết.
agglutinating languages often have a high degree of regularity.
Ngôn ngữ dính kết thường có mức độ chính quy rất cao.
the agglutinating system simplifies grammatical analysis in some cases.
Hệ thống dính kết đôi khi làm đơn giản hóa việc phân tích ngữ pháp.
finnish is another well-known agglutinating language.
Ngôn ngữ Phần Lan là một ngôn ngữ dính kết nổi tiếng khác.
we studied the agglutinating properties of basque during our research.
Chúng tôi đã nghiên cứu các đặc tính dính kết của tiếng Basque trong nghiên cứu của mình.
the agglutinating process involves stringing together morphemes.
Quy trình dính kết liên quan đến việc nối các morpheme lại với nhau.
japanese shows some agglutinating tendencies, though it's not purely so.
Ngôn ngữ Nhật Bản thể hiện một số xu hướng dính kết, mặc dù không hoàn toàn như vậy.
agglutinating languages tend to have fewer irregular verbs.
Ngôn ngữ dính kết có xu hướng có ít động từ bất quy tắc hơn.
the agglutinating structure makes word formation quite productive.
Cấu trúc dính kết làm cho việc tạo từ trở nên rất hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay