| số nhiều | agiotages |
agiotage tactics
chiến thuật cho vay lãi cắt cổ
engage in agiotage
tham gia vào hoạt động cho vay lãi cắt cổ
manipulation through agiotage
thao túng thông qua cho vay lãi cắt cổ
detect agiotage activities
phát hiện các hoạt động cho vay lãi cắt cổ
agiotage is illegal
cho vay lãi cắt cổ là bất hợp pháp
combat agiotage effectively
chống lại cho vay lãi cắt cổ một cách hiệu quả
the government accused the opposition of using agiotage to incite violence.
chính phủ đã cáo buộc phe đối lập sử dụng chiêu trò để kích động bạo lực.
the rumors were a form of agiotage designed to undermine public confidence.
những tin đồn là một hình thức của chiêu trò được thiết kế để làm suy yếu niềm tin của công chúng.
he was accused of using agiotage to manipulate the stock market.
anh ta bị cáo buộc sử dụng chiêu trò để thao túng thị trường chứng khoán.
the politician's speech was full of agiotage, appealing to people's emotions rather than logic.
bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập chiêu trò, lợi dụng cảm xúc của người dân hơn là logic.
the media often uses agiotage to create sensational headlines and attract viewers.
phương tiện truyền thông thường sử dụng chiêu trò để tạo ra những tiêu đề giật gân và thu hút người xem.
it's important to be aware of agiotage and not fall prey to its manipulative tactics.
Điều quan trọng là phải nhận thức được về chiêu trò và không trở thành nạn nhân của các chiến thuật thao túng của nó.
the spread of misinformation is often fueled by agiotage and online conspiracy theories.
sự lan truyền thông tin sai lệch thường bị thúc đẩy bởi chiêu trò và các thuyết âm mưu trực tuyến.
he was a master of agiotage, able to convince people of anything with his persuasive rhetoric.
anh ta là một bậc thầy về chiêu trò, có thể thuyết phục mọi người về bất cứ điều gì bằng ngôn từ thuyết phục của mình.
the company used agiotage to promote their new product and create hype around its launch.
công ty đã sử dụng chiêu trò để quảng bá sản phẩm mới của họ và tạo ra sự chú ý xung quanh sự ra mắt của nó.
be critical of information sources and be wary of agiotage that aims to mislead you.
Hãy phê phán các nguồn thông tin và thận trọng với chiêu trò nhằm mục đích đánh lừa bạn.
agiotage tactics
chiến thuật cho vay lãi cắt cổ
engage in agiotage
tham gia vào hoạt động cho vay lãi cắt cổ
manipulation through agiotage
thao túng thông qua cho vay lãi cắt cổ
detect agiotage activities
phát hiện các hoạt động cho vay lãi cắt cổ
agiotage is illegal
cho vay lãi cắt cổ là bất hợp pháp
combat agiotage effectively
chống lại cho vay lãi cắt cổ một cách hiệu quả
the government accused the opposition of using agiotage to incite violence.
chính phủ đã cáo buộc phe đối lập sử dụng chiêu trò để kích động bạo lực.
the rumors were a form of agiotage designed to undermine public confidence.
những tin đồn là một hình thức của chiêu trò được thiết kế để làm suy yếu niềm tin của công chúng.
he was accused of using agiotage to manipulate the stock market.
anh ta bị cáo buộc sử dụng chiêu trò để thao túng thị trường chứng khoán.
the politician's speech was full of agiotage, appealing to people's emotions rather than logic.
bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập chiêu trò, lợi dụng cảm xúc của người dân hơn là logic.
the media often uses agiotage to create sensational headlines and attract viewers.
phương tiện truyền thông thường sử dụng chiêu trò để tạo ra những tiêu đề giật gân và thu hút người xem.
it's important to be aware of agiotage and not fall prey to its manipulative tactics.
Điều quan trọng là phải nhận thức được về chiêu trò và không trở thành nạn nhân của các chiến thuật thao túng của nó.
the spread of misinformation is often fueled by agiotage and online conspiracy theories.
sự lan truyền thông tin sai lệch thường bị thúc đẩy bởi chiêu trò và các thuyết âm mưu trực tuyến.
he was a master of agiotage, able to convince people of anything with his persuasive rhetoric.
anh ta là một bậc thầy về chiêu trò, có thể thuyết phục mọi người về bất cứ điều gì bằng ngôn từ thuyết phục của mình.
the company used agiotage to promote their new product and create hype around its launch.
công ty đã sử dụng chiêu trò để quảng bá sản phẩm mới của họ và tạo ra sự chú ý xung quanh sự ra mắt của nó.
be critical of information sources and be wary of agiotage that aims to mislead you.
Hãy phê phán các nguồn thông tin và thận trọng với chiêu trò nhằm mục đích đánh lừa bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay