acts of agnations
các hành động gia tộc
recognition of agnations
sự công nhận các gia tộc
formal agnations ceremonies
các nghi lễ gia tộc trang trọng
historical agnations agreements
các thỏa thuận gia tộc lịch sử
international agnations protocols
các quy trình gia tộc quốc tế
negotiations of agnations
các cuộc đàm phán về gia tộc
the company's agnations with other businesses were beneficial to its growth.
Những quan hệ hợp tác của công ty với các doanh nghiệp khác đã có lợi cho sự phát triển của nó.
their political agnations are complex and often shift.
Những quan hệ chính trị của họ phức tạp và thường xuyên thay đổi.
the treaty solidified the agnations between the two countries.
Hiệp ước đã củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia.
she formed agnations with other artists to promote their work.
Cô ấy đã thiết lập quan hệ hợp tác với các nghệ sĩ khác để quảng bá tác phẩm của họ.
his research explored the historical agnations of different cultures.
Nghiên cứu của anh ấy khám phá mối quan hệ lịch sử giữa các nền văn hóa khác nhau.
the new alliance solidified the agnations between the two parties.
Liên minh mới đã củng cố mối quan hệ giữa hai bên.
understanding their agnations can help you navigate this complex situation.
Hiểu được mối quan hệ của họ có thể giúp bạn vượt qua tình huống phức tạp này.
the agnations between the nations were built on mutual trust and respect.
Mối quan hệ giữa các quốc gia được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
their agnations allowed them to pool resources and achieve common goals.
Những mối quan hệ của họ cho phép họ tập hợp nguồn lực và đạt được các mục tiêu chung.
the agnations of the past have shaped the political landscape of today.
Những mối quan hệ trong quá khứ đã định hình bối cảnh chính trị ngày nay.
acts of agnations
các hành động gia tộc
recognition of agnations
sự công nhận các gia tộc
formal agnations ceremonies
các nghi lễ gia tộc trang trọng
historical agnations agreements
các thỏa thuận gia tộc lịch sử
international agnations protocols
các quy trình gia tộc quốc tế
negotiations of agnations
các cuộc đàm phán về gia tộc
the company's agnations with other businesses were beneficial to its growth.
Những quan hệ hợp tác của công ty với các doanh nghiệp khác đã có lợi cho sự phát triển của nó.
their political agnations are complex and often shift.
Những quan hệ chính trị của họ phức tạp và thường xuyên thay đổi.
the treaty solidified the agnations between the two countries.
Hiệp ước đã củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia.
she formed agnations with other artists to promote their work.
Cô ấy đã thiết lập quan hệ hợp tác với các nghệ sĩ khác để quảng bá tác phẩm của họ.
his research explored the historical agnations of different cultures.
Nghiên cứu của anh ấy khám phá mối quan hệ lịch sử giữa các nền văn hóa khác nhau.
the new alliance solidified the agnations between the two parties.
Liên minh mới đã củng cố mối quan hệ giữa hai bên.
understanding their agnations can help you navigate this complex situation.
Hiểu được mối quan hệ của họ có thể giúp bạn vượt qua tình huống phức tạp này.
the agnations between the nations were built on mutual trust and respect.
Mối quan hệ giữa các quốc gia được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
their agnations allowed them to pool resources and achieve common goals.
Những mối quan hệ của họ cho phép họ tập hợp nguồn lực và đạt được các mục tiêu chung.
the agnations of the past have shaped the political landscape of today.
Những mối quan hệ trong quá khứ đã định hình bối cảnh chính trị ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay