historical annexations
các vụ sáp nhập lịch sử
recent annexations
các vụ sáp nhập gần đây
illegal annexations
các vụ sáp nhập bất hợp pháp
avoiding annexations
tránh sáp nhập
post-annexation period
giai đoạn sau sáp nhập
annexation attempts
các nỗ lực sáp nhập
territorial annexations
các vụ sáp nhập lãnh thổ
annexation process
quy trình sáp nhập
future annexations
các vụ sáp nhập trong tương lai
unsuccessful annexations
các vụ sáp nhập không thành công
the historical record details numerous territorial annexations throughout the 19th century.
Các ghi chép lịch sử chi tiết nhiều việc sáp nhập lãnh thổ trong suốt thế kỷ 19.
russia's annexations of crimea sparked international condemnation and sanctions.
Việc sáp nhập Crimea của Nga đã gây ra sự lên án quốc tế và các biện pháp trừng phạt.
the treaty explicitly prohibited any further annexations of neighboring lands.
Hiệp ước rõ ràng cấm bất kỳ việc sáp nhập thêm các vùng đất lân cận nào.
the legal ramifications of these annexations remain a complex and contested issue.
Những hệ lụy pháp lý của những việc sáp nhập này vẫn là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi.
the government strongly condemned the illegal annexations and demanded their reversal.
Chính phủ đã mạnh mẽ lên án những việc sáp nhập bất hợp pháp và yêu cầu đảo ngược chúng.
the map clearly shows the areas affected by past annexations and border changes.
Bản đồ rõ ràng cho thấy các khu vực bị ảnh hưởng bởi những việc sáp nhập và thay đổi biên giới trong quá khứ.
the study examines the causes and consequences of european colonial annexations.
Nghiên cứu xem xét các nguyên nhân và hậu quả của những việc sáp nhập thuộc địa châu Âu.
the ongoing dispute revolves around the legitimacy of the recent annexations.
Cuộc tranh chấp đang diễn ra xoay quanh tính hợp pháp của những việc sáp nhập gần đây.
the international community imposed sanctions following the controversial annexations.
Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các biện pháp trừng phạt sau những việc sáp nhập gây tranh cãi.
the historical context of the region is marked by repeated annexations and partitions.
Bối cảnh lịch sử của khu vực được đánh dấu bằng những việc sáp nhập và phân chia lặp đi lặp lại.
the report details the impact of the annexations on the local population.
Báo cáo chi tiết về tác động của những việc sáp nhập đối với người dân địa phương.
historical annexations
các vụ sáp nhập lịch sử
recent annexations
các vụ sáp nhập gần đây
illegal annexations
các vụ sáp nhập bất hợp pháp
avoiding annexations
tránh sáp nhập
post-annexation period
giai đoạn sau sáp nhập
annexation attempts
các nỗ lực sáp nhập
territorial annexations
các vụ sáp nhập lãnh thổ
annexation process
quy trình sáp nhập
future annexations
các vụ sáp nhập trong tương lai
unsuccessful annexations
các vụ sáp nhập không thành công
the historical record details numerous territorial annexations throughout the 19th century.
Các ghi chép lịch sử chi tiết nhiều việc sáp nhập lãnh thổ trong suốt thế kỷ 19.
russia's annexations of crimea sparked international condemnation and sanctions.
Việc sáp nhập Crimea của Nga đã gây ra sự lên án quốc tế và các biện pháp trừng phạt.
the treaty explicitly prohibited any further annexations of neighboring lands.
Hiệp ước rõ ràng cấm bất kỳ việc sáp nhập thêm các vùng đất lân cận nào.
the legal ramifications of these annexations remain a complex and contested issue.
Những hệ lụy pháp lý của những việc sáp nhập này vẫn là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi.
the government strongly condemned the illegal annexations and demanded their reversal.
Chính phủ đã mạnh mẽ lên án những việc sáp nhập bất hợp pháp và yêu cầu đảo ngược chúng.
the map clearly shows the areas affected by past annexations and border changes.
Bản đồ rõ ràng cho thấy các khu vực bị ảnh hưởng bởi những việc sáp nhập và thay đổi biên giới trong quá khứ.
the study examines the causes and consequences of european colonial annexations.
Nghiên cứu xem xét các nguyên nhân và hậu quả của những việc sáp nhập thuộc địa châu Âu.
the ongoing dispute revolves around the legitimacy of the recent annexations.
Cuộc tranh chấp đang diễn ra xoay quanh tính hợp pháp của những việc sáp nhập gần đây.
the international community imposed sanctions following the controversial annexations.
Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các biện pháp trừng phạt sau những việc sáp nhập gây tranh cãi.
the historical context of the region is marked by repeated annexations and partitions.
Bối cảnh lịch sử của khu vực được đánh dấu bằng những việc sáp nhập và phân chia lặp đi lặp lại.
the report details the impact of the annexations on the local population.
Báo cáo chi tiết về tác động của những việc sáp nhập đối với người dân địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay