annexations

[Mỹ]/[əˈneks(ə)ʃ(ə)n]/
[Anh]/[əˈneks(ə)ʃ(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động sáp nhập; việc thêm lãnh thổ vào một quốc gia; Các vùng lãnh thổ được thêm vào một quốc gia; Trạng thái bị sáp nhập.

Cụm từ & Cách kết hợp

historical annexations

các vụ sáp nhập lịch sử

recent annexations

các vụ sáp nhập gần đây

illegal annexations

các vụ sáp nhập bất hợp pháp

avoiding annexations

tránh sáp nhập

post-annexation period

giai đoạn sau sáp nhập

annexation attempts

các nỗ lực sáp nhập

territorial annexations

các vụ sáp nhập lãnh thổ

annexation process

quy trình sáp nhập

future annexations

các vụ sáp nhập trong tương lai

unsuccessful annexations

các vụ sáp nhập không thành công

Câu ví dụ

the historical record details numerous territorial annexations throughout the 19th century.

Các ghi chép lịch sử chi tiết nhiều việc sáp nhập lãnh thổ trong suốt thế kỷ 19.

russia's annexations of crimea sparked international condemnation and sanctions.

Việc sáp nhập Crimea của Nga đã gây ra sự lên án quốc tế và các biện pháp trừng phạt.

the treaty explicitly prohibited any further annexations of neighboring lands.

Hiệp ước rõ ràng cấm bất kỳ việc sáp nhập thêm các vùng đất lân cận nào.

the legal ramifications of these annexations remain a complex and contested issue.

Những hệ lụy pháp lý của những việc sáp nhập này vẫn là một vấn đề phức tạp và gây tranh cãi.

the government strongly condemned the illegal annexations and demanded their reversal.

Chính phủ đã mạnh mẽ lên án những việc sáp nhập bất hợp pháp và yêu cầu đảo ngược chúng.

the map clearly shows the areas affected by past annexations and border changes.

Bản đồ rõ ràng cho thấy các khu vực bị ảnh hưởng bởi những việc sáp nhập và thay đổi biên giới trong quá khứ.

the study examines the causes and consequences of european colonial annexations.

Nghiên cứu xem xét các nguyên nhân và hậu quả của những việc sáp nhập thuộc địa châu Âu.

the ongoing dispute revolves around the legitimacy of the recent annexations.

Cuộc tranh chấp đang diễn ra xoay quanh tính hợp pháp của những việc sáp nhập gần đây.

the international community imposed sanctions following the controversial annexations.

Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các biện pháp trừng phạt sau những việc sáp nhập gây tranh cãi.

the historical context of the region is marked by repeated annexations and partitions.

Bối cảnh lịch sử của khu vực được đánh dấu bằng những việc sáp nhập và phân chia lặp đi lặp lại.

the report details the impact of the annexations on the local population.

Báo cáo chi tiết về tác động của những việc sáp nhập đối với người dân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay