agno

[Mỹ]/ˈæɡnəʊ/
[Anh]/ˈæɡnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên một địa điểm ở Thụy Sĩ và Philippines; cũng là tên riêng.
Các dạng của từ
số nhiềuagnos

Cụm từ & Cách kết hợp

agnostic approach

Thái độ vô thần

agnostic position

Vị trí vô thần

agnostic view

Quan điểm vô thần

agnostic stance

Thái độ vô thần

agnostic attitude

Thái độ vô thần

bagno design

Thiết kế Bagno

bagno style

Phong cách Bagno

agno sea

Biển Agno

agno creature

Sinh vật Agno

agno species

Loài Agno

Câu ví dụ

he has always been agnostic about the existence of higher powers.

Ông ấy luôn mang thái độ hoài nghi về sự tồn tại của các quyền năng cao hơn.

the software is designed to be platform agnostic, working on any operating system.

Phần mềm được thiết kế để không phụ thuộc vào nền tảng, có thể hoạt động trên bất kỳ hệ điều hành nào.

she describes herself as religiously agnostic but spiritually curious.

Cô ấy tự mô tả mình là người hoài nghi về tôn giáo nhưng tò mò về mặt tinh thần.

their company maintains an agnostic approach to hardware providers.

Công ty của họ duy trì thái độ hoài nghi đối với các nhà cung cấp phần cứng.

the researcher remained stubbornly agnostic throughout the debate.

Nhà nghiên cứu vẫn giữ thái độ hoài nghi một cách cứng rắn trong suốt cuộc tranh luận.

many programmers prefer technology agnostic solutions for maximum compatibility.

Rất nhiều lập trình viên ưa thích các giải pháp không phụ thuộc vào công nghệ để đạt được tính tương thích cao nhất.

he took an agnostic position on metaphysical questions, refusing to commit either way.

Ông ấy giữ thái độ hoài nghi đối với các câu hỏi siêu hình, từ chối cam kết bất kỳ phía nào.

the device is compatible with multiple systems precisely because it is format agnostic.

Thiết bị này tương thích với nhiều hệ thống chính xác vì nó không phụ thuộc vào định dạng.

she identifies as an agnostic atheist who lacks belief in gods.

Cô ấy xác định mình là một người vô thần hoài nghi, không tin vào các vị thần.

the policy makes the organization vendor agnostic in its purchasing decisions.

Chính sách này khiến tổ chức trở nên không phụ thuộc vào nhà cung cấp trong các quyết định mua sắm của mình.

they approach the theoretical problem from an agnostic standpoint, accepting multiple possibilities.

Họ tiếp cận vấn đề lý thuyết từ góc nhìn hoài nghi, chấp nhận nhiều khả năng.

the philosopher was known for his agnostic views on consciousness and the afterlife.

Triết gia này nổi tiếng với quan điểm hoài nghi về ý thức và cuộc sống sau này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay