agnostically

[Mỹ]/æɡˈnɒs.tɪ.kəl.i/
[Anh]/æɡˈnɑː.stɪ.kəl.i/

Dịch

adv. theo cách vô thần; không tuyên bố biết về sự tồn tại của Chúa.

Cụm từ & Cách kết hợp

agnostically speaking

nói một cách khách quan

agnostically inclined

có xu hướng khách quan

agnostically disposed

có thái độ khách quan

agnostically minded

có tư tưởng khách quan

Câu ví dụ

scientists should approach new technologies agnostically, focusing on evidence rather than preconceptions.

các nhà khoa học nên tiếp cận các công nghệ mới một cách khách quan, tập trung vào bằng chứng hơn là những định kiến.

the researcher examined the data agnostically, without allowing personal beliefs to influence conclusions.

nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu một cách khách quan, không cho phép những niềm tin cá nhân ảnh hưởng đến kết luận.

we must consider competing theories agnostically, evaluating each based on merit alone.

chúng ta phải xem xét các lý thuyết cạnh tranh một cách khách quan, đánh giá từng lý thuyết dựa trên giá trị của nó.

the committee treated all proposals agnostically, giving equal consideration regardless of their source.

ủy ban đã đối xử với tất cả các đề xuất một cách khách quan, xem xét bình đẳng bất kể nguồn gốc của chúng.

journalists are expected to report on controversial issues agnostically, presenting facts neutrally.

người đưa tin được mong đợi báo cáo về các vấn đề gây tranh cãi một cách khách quan, trình bày các sự kiện một cách trung lập.

the ai system processes information agnostically, without favoring any particular perspective.

hệ thống ai xử lý thông tin một cách khách quan, không ưu tiên bất kỳ quan điểm cụ thể nào.

historians strive to interpret events agnostically, avoiding anachronistic moral judgments.

các nhà sử học nỗ lực diễn giải các sự kiện một cách khách quan, tránh những đánh giá đạo đức mang tính lỗi thời.

the algorithm classifies content agnostically, based purely on objective criteria.

thuật toán phân loại nội dung một cách khách quan, dựa hoàn toàn trên các tiêu chí khách quan.

the philosopher considered the argument agnostically, suspending belief until proof emerged.

nhà triết học đã xem xét lập luận một cách khách quan, tạm dừng tin tưởng cho đến khi có bằng chứng.

the software operates agnostically across different platforms, maintaining consistent functionality.

phần mềm hoạt động một cách khách quan trên các nền tảng khác nhau, duy trì tính năng nhất quán.

the regulatory body evaluates disputes agnostically, remaining neutral between conflicting parties.

cơ quan quản lý đánh giá tranh chấp một cách khách quan, duy trì sự trung lập giữa các bên mâu thuẫn.

medical professionals should assess treatments agnostically, basing recommendations on clinical evidence.

các chuyên gia y tế nên đánh giá các phương pháp điều trị một cách khách quan, dựa trên các khuyến nghị về bằng chứng lâm sàng.

the database searches agnostically, retrieving results without bias toward specific sources.

cơ sở dữ liệu tìm kiếm một cách khách quan, truy xuất kết quả mà không có sự thiên vị đối với các nguồn cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay