agudo

[Mỹ]/əˈɡuːdəʊ/
[Anh]/əˈɡuːdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Agudo (tên địa điểm ở Brazil)

Câu ví dụ

the conductor marked the passage as agudo to indicate a sharp, high-pitched tone.

Người chỉ huy đánh dấu đoạn nhạc là agudo để chỉ ra một âm sắc cao, sắc.

she felt an agudo pain in her side after running too fast.

Cô ấy cảm thấy đau agudo bên cạnh sau khi chạy quá nhanh.

the agudo observation revealed the subtle flaw in the argument.

Quan sát agudo đã tiết lộ khuyết điểm tinh tế trong lập luận.

the chef described the pepper's flavor as agudo and zesty.

Đầu bếp mô tả hương vị của hạt tiêu là agudo và thơm.

his agudo sense of hearing detected the quiet footsteps.

Khả năng nghe agudo của anh ấy đã phát hiện ra những bước chân nhẹ nhàng.

the doctor noted the patient had an agudo episode of fever.

Bác sĩ lưu ý rằng bệnh nhân đã bị một đợt sốt agudo.

the musician played the note with an agudo, piercing quality.

Người nhạc sĩ chơi nốt nhạc với chất lượng agudo, sắc lẹch.

she gave an agudo look that made everyone stop talking.

Cô ấy đưa ra một cái nhìn agudo khiến mọi người im lặng.

the angle formed by the two lines was agudo, less than ninety degrees.

Góc tạo bởi hai đường thẳng là agudo, nhỏ hơn chín mươi độ.

his agudo wit made him the life of every party.

Sự thông minh agudo của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của mọi bữa tiệc.

the critic made an agudo comment about the painting's technique.

Nhà phê bình đưa ra một bình luận agudo về kỹ thuật của bức tranh.

during the emergency, the nurse responded with agudo awareness.

Trong tình huống khẩn cấp, y tá phản ứng với sự nhận thức agudo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay