leve

[Mỹ]//ˈlɛvi//
[Anh]//ˈlɛvi//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên có nguồn gốc từ Nga (Lev)

Câu ví dụ

i prefer light meals in the summer.

Tôi thích các bữa ăn nhẹ vào mùa hè.

there is a light breeze blowing from the sea.

Có một làn gió nhẹ thổi từ biển.

she woke up from a light sleep.

Cô ấy thức dậy từ một giấc ngủ nhẹ.

he walked with light steps across the floor.

Anh ấy bước đi nhẹ nhàng trên sàn nhà.

we had light rain during the afternoon.

Chúng tôi có mưa nhẹ vào buổi chiều.

the walls are painted in a light color.

Những bức tường được sơn màu sáng.

her dress was light and flowery.

Chiếc váy của cô ấy nhẹ nhàng và có họa tiết hoa.

he does light work around the house.

Anh ấy làm những công việc nhẹ nhàng quanh nhà.

she wears light makeup for everyday.

Cô ấy trang điểm nhẹ nhàng hàng ngày.

the blanket is very light and warm.

Chiếc chăn rất nhẹ và ấm.

i need a light snack before the workout.

Tôi cần một món ăn nhẹ trước khi tập luyện.

he gave me a light touch on the shoulder.

Anh ấy khẽ chạm vào vai tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay