ahimsa

[US]/ˈɑːɪmsə/
[UK]/ˈaɪmzə/
Frequency: Very High

Translation

n.phương pháp không bạo lực, thực hành không gây hại hoặc kiêng bạo lực.; ahimsa (Hindu giáo và Phật giáo), nguyên tắc không bạo lực như một tín điều trung tâm trong Hindu giáo và Phật giáo.
Word Forms
số nhiềuahimsas

Example Sentences

ahimsa is a core principle in buddhism.

ahimsa là một nguyên tắc cốt lõi trong Phật giáo.

practicing ahimsa involves treating all living beings with kindness and compassion.

Thực hành ahimsa bao gồm việc đối xử với tất cả chúng sinh bằng sự tử tế và lòng trắc ẩn.

ahimsa encourages us to live peacefully and non-violently.

Ahimsa khuyến khích chúng ta sống hòa bình và không bạo lực.

many people strive to incorporate ahimsa into their daily lives.

Nhiều người nỗ lực để tích hợp ahimsa vào cuộc sống hàng ngày của họ.

ahimsa is a philosophy that extends beyond just avoiding harm.

Ahimsa là một triết lý vượt xa việc chỉ tránh gây hại.

living with ahimsa requires conscious effort and mindfulness.

Sống với ahimsa đòi hỏi nỗ lực có ý thức và sự chánh niệm.

ahimsa is a valuable principle for promoting harmony and well-being.

Ahimsa là một nguyên tắc có giá trị để thúc đẩy sự hòa hợp và hạnh phúc.

understanding ahimsa can deepen our connection with all living things.

Hiểu rõ về ahimsa có thể làm sâu sắc hơn mối liên kết của chúng ta với tất cả chúng sinh.

ahimsa is a path to inner peace and compassion.

Ahimsa là con đường dẫn đến sự bình an nội tâm và lòng trắc ẩn.

embracing ahimsa can lead to a more ethical and sustainable way of life.

Sử dụng ahimsa có thể dẫn đến một lối sống có đạo đức và bền vững hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now