air-bag deployed
túi khí đã được kích hoạt
air-bag system
hệ thống túi khí
air-bag light
đèn báo túi khí
air-bag inflate
phát triển túi khí
air-bag warning
cảnh báo túi khí
air-bag failure
lỗi túi khí
air-bag sensor
cảm biến túi khí
air-bag replacement
thay thế túi khí
air-bag side
túi khí bên hông
air-bag test
kiểm tra túi khí
the car's air-bag deployed during the collision.
túi khí của xe đã bung ra trong quá trình va chạm.
always wear a seatbelt to ensure the air-bag works properly.
luôn thắt dây an toàn để đảm bảo túi khí hoạt động bình thường.
the air-bag system detected a potential impact and activated.
hệ thống túi khí đã phát hiện va chạm tiềm ẩn và kích hoạt.
check the air-bag warning light regularly on the dashboard.
kiểm tra đèn cảnh báo túi khí trên bảng điều khiển thường xuyên.
the new car model features advanced air-bag technology.
mẫu xe mới có công nghệ túi khí tiên tiến.
after the accident, the air-bag was replaced with a new one.
sau tai nạn, túi khí đã được thay thế bằng một cái mới.
the side air-bag protected the passenger during the impact.
túi khí bên đã bảo vệ hành khách trong quá trình va chạm.
children should always sit in the back seat away from the air-bag.
trẻ em luôn phải ngồi ở hàng ghế sau, tránh xa túi khí.
the car's air-bag system is designed to minimize injury.
hệ thống túi khí của xe được thiết kế để giảm thiểu chấn thương.
the air-bag module needs to be replaced after deployment.
module túi khí cần được thay thế sau khi bung ra.
the car had both driver and passenger air-bag systems.
xe có cả hệ thống túi khí cho người lái và hành khách.
air-bag deployed
túi khí đã được kích hoạt
air-bag system
hệ thống túi khí
air-bag light
đèn báo túi khí
air-bag inflate
phát triển túi khí
air-bag warning
cảnh báo túi khí
air-bag failure
lỗi túi khí
air-bag sensor
cảm biến túi khí
air-bag replacement
thay thế túi khí
air-bag side
túi khí bên hông
air-bag test
kiểm tra túi khí
the car's air-bag deployed during the collision.
túi khí của xe đã bung ra trong quá trình va chạm.
always wear a seatbelt to ensure the air-bag works properly.
luôn thắt dây an toàn để đảm bảo túi khí hoạt động bình thường.
the air-bag system detected a potential impact and activated.
hệ thống túi khí đã phát hiện va chạm tiềm ẩn và kích hoạt.
check the air-bag warning light regularly on the dashboard.
kiểm tra đèn cảnh báo túi khí trên bảng điều khiển thường xuyên.
the new car model features advanced air-bag technology.
mẫu xe mới có công nghệ túi khí tiên tiến.
after the accident, the air-bag was replaced with a new one.
sau tai nạn, túi khí đã được thay thế bằng một cái mới.
the side air-bag protected the passenger during the impact.
túi khí bên đã bảo vệ hành khách trong quá trình va chạm.
children should always sit in the back seat away from the air-bag.
trẻ em luôn phải ngồi ở hàng ghế sau, tránh xa túi khí.
the car's air-bag system is designed to minimize injury.
hệ thống túi khí của xe được thiết kế để giảm thiểu chấn thương.
the air-bag module needs to be replaced after deployment.
module túi khí cần được thay thế sau khi bung ra.
the car had both driver and passenger air-bag systems.
xe có cả hệ thống túi khí cho người lái và hành khách.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now