airguns

[Mỹ]/ˈɛəɡʌnz/
[Anh]/ˈɛrˌɡʌnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vũ khí bắn đạn sử dụng không khí nén thay vì thuốc súng.; Súng phun sử dụng không khí nén để tạo sương và phun sơn hoặc các chất lỏng khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

collecting vintage airguns

thu thập súng hơi cổ

airgun safety rules

các quy tắc an toàn súng hơi

airguns vs. firearms

súng hơi so với vũ khí

popular airgun brands

các thương hiệu súng hơi phổ biến

Câu ví dụ

he enjoys using airguns for target practice.

anh ấy thích sử dụng súng hơi để luyện tập bắn bia.

the store sells a variety of airguns, from pistols to rifles.

cửa hàng bán nhiều loại súng hơi, từ súng lục đến súng trường.

airguns are popular among hobbyists and collectors.

súng hơi phổ biến trong giới những người đam mê và nhà sưu tập.

it is important to handle airguns safely and responsibly.

rất quan trọng để xử lý súng hơi một cách an toàn và có trách nhiệm.

some people use airguns for pest control in their gardens.

một số người sử dụng súng hơi để kiểm soát sâu bọ trong vườn của họ.

he learned how to disassemble and reassemble an airgun.

anh ấy đã học cách tháo rời và lắp ráp lại một khẩu súng hơi.

the new airgun model has advanced features and improved accuracy.

mẫu súng hơi mới có các tính năng tiên tiến và độ chính xác được cải thiện.

airguns can be a fun and challenging hobby to pursue.

súng hơi có thể là một sở thích thú vị và đầy thử thách để theo đuổi.

regulations regarding airgun ownership vary from country to country.

các quy định về quyền sở hữu súng hơi khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

he was careful not to damage the airgun during transport.

anh ấy cẩn thận không làm hỏng khẩu súng hơi trong quá trình vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay