airlifting supplies
vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
undertaking airlifts
thực hiện vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
coordinating airlifting operations
phối hợp các hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
emergency airlifting missions
các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa khẩn cấp bằng máy bay
conducting routine airlifts
tiến hành các chuyến vận chuyển hàng hóa thường xuyên bằng máy bay
the organization is airlifting supplies to the disaster area.
tổ chức đang đổ hàng cứu trợ bằng đường hàng không đến khu vực bị thảm họa.
they are coordinating an airlift of medical personnel to the remote village.
họ đang điều phối việc vận chuyển bằng đường hàng không các nhân viên y tế đến ngôi làng hẻo lánh.
the injured hiker was airlifted to safety by helicopter.
người đi bộ đường dài bị thương đã được đưa lên trực thăng đến nơi an toàn bằng đường hàng không.
airlifting the heavy equipment proved to be a logistical challenge.
việc vận chuyển các thiết bị nặng bằng đường hàng không đã trở thành một thách thức về hậu cần.
the airlift operation was successful despite the bad weather conditions.
hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không đã thành công mặc dù điều kiện thời tiết xấu.
they are using airlifting to deliver food and water to the stranded population.
họ đang sử dụng vận chuyển bằng đường hàng không để cung cấp lương thực và nước uống cho những người bị mắc kẹt.
the military conducted an emergency airlift of troops to the front line.
quân đội đã tiến hành vận chuyển khẩn cấp bằng đường hàng không quân đội đến chiến tuyến.
airlifting is often necessary in situations where ground transportation is impossible.
việc vận chuyển bằng đường hàng không thường cần thiết trong những tình huống mà giao thông trên mặt đất là không thể.
the airlift mission was a complex undertaking requiring careful planning and coordination.
nhiệm vụ vận chuyển bằng đường hàng không là một nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
they are considering using airlifting as an alternative to road transport.
họ đang xem xét sử dụng vận chuyển bằng đường hàng không như một lựa chọn thay thế cho vận tải đường bộ.
airlifting supplies
vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
undertaking airlifts
thực hiện vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
coordinating airlifting operations
phối hợp các hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng máy bay
emergency airlifting missions
các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa khẩn cấp bằng máy bay
conducting routine airlifts
tiến hành các chuyến vận chuyển hàng hóa thường xuyên bằng máy bay
the organization is airlifting supplies to the disaster area.
tổ chức đang đổ hàng cứu trợ bằng đường hàng không đến khu vực bị thảm họa.
they are coordinating an airlift of medical personnel to the remote village.
họ đang điều phối việc vận chuyển bằng đường hàng không các nhân viên y tế đến ngôi làng hẻo lánh.
the injured hiker was airlifted to safety by helicopter.
người đi bộ đường dài bị thương đã được đưa lên trực thăng đến nơi an toàn bằng đường hàng không.
airlifting the heavy equipment proved to be a logistical challenge.
việc vận chuyển các thiết bị nặng bằng đường hàng không đã trở thành một thách thức về hậu cần.
the airlift operation was successful despite the bad weather conditions.
hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không đã thành công mặc dù điều kiện thời tiết xấu.
they are using airlifting to deliver food and water to the stranded population.
họ đang sử dụng vận chuyển bằng đường hàng không để cung cấp lương thực và nước uống cho những người bị mắc kẹt.
the military conducted an emergency airlift of troops to the front line.
quân đội đã tiến hành vận chuyển khẩn cấp bằng đường hàng không quân đội đến chiến tuyến.
airlifting is often necessary in situations where ground transportation is impossible.
việc vận chuyển bằng đường hàng không thường cần thiết trong những tình huống mà giao thông trên mặt đất là không thể.
the airlift mission was a complex undertaking requiring careful planning and coordination.
nhiệm vụ vận chuyển bằng đường hàng không là một nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
they are considering using airlifting as an alternative to road transport.
họ đang xem xét sử dụng vận chuyển bằng đường hàng không như một lựa chọn thay thế cho vận tải đường bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay