airt of expertise
phần chuyên môn
know the airt
biết về airt
airt and craft
airt và nghề thủ công
the artist captured the airt of movement in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được tài năng về chuyển động trong các bức tranh của mình.
she had a natural airt for languages.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với các ngôn ngữ.
he possessed an undeniable airt about him.
Anh ấy có một tài năng không thể phủ nhận.
the musician's airt was evident in the soulful melody.
Tài năng của nhạc sĩ thể hiện rõ qua giai điệu sâu lắng.
her airt for storytelling captivated her audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.
the actor's airt shone through in his portrayal of the character.
Tài năng của diễn viên tỏa sáng qua cách thể hiện nhân vật.
he had a certain airt that made him stand out from the crowd.
Anh ấy có một tài năng nhất định khiến anh ấy nổi bật so với đám đông.
the writer's airt for weaving intricate plots was remarkable.
Năng khiếu của nhà văn trong việc xây dựng các cốt truyện phức tạp là đáng kinh ngạc.
her airt for fashion design was evident in her unique creations.
Tài năng của cô ấy trong thiết kế thời trang thể hiện qua những sáng tạo độc đáo của cô ấy.
the architect's airt was displayed in the building's elegant design.
Tài năng của kiến trúc sư được thể hiện qua thiết kế sang trọng của tòa nhà.
airt of expertise
phần chuyên môn
know the airt
biết về airt
airt and craft
airt và nghề thủ công
the artist captured the airt of movement in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được tài năng về chuyển động trong các bức tranh của mình.
she had a natural airt for languages.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với các ngôn ngữ.
he possessed an undeniable airt about him.
Anh ấy có một tài năng không thể phủ nhận.
the musician's airt was evident in the soulful melody.
Tài năng của nhạc sĩ thể hiện rõ qua giai điệu sâu lắng.
her airt for storytelling captivated her audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.
the actor's airt shone through in his portrayal of the character.
Tài năng của diễn viên tỏa sáng qua cách thể hiện nhân vật.
he had a certain airt that made him stand out from the crowd.
Anh ấy có một tài năng nhất định khiến anh ấy nổi bật so với đám đông.
the writer's airt for weaving intricate plots was remarkable.
Năng khiếu của nhà văn trong việc xây dựng các cốt truyện phức tạp là đáng kinh ngạc.
her airt for fashion design was evident in her unique creations.
Tài năng của cô ấy trong thiết kế thời trang thể hiện qua những sáng tạo độc đáo của cô ấy.
the architect's airt was displayed in the building's elegant design.
Tài năng của kiến trúc sư được thể hiện qua thiết kế sang trọng của tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay